sobbing

/'sɔbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
sobbing

A child is sobbing after dropping her ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng khóc nức nở, tiếng thổn thức: Hành động khóc một cách không kiểm soát được, với những hơi thở ngắt quãng âm thanh rõ rệt.
    • Sự khóc nức nở: Trạng thái hoặc hành động đang khóc thổn thức.
  2. Tính từ (Hiện tại phân từ của động từ "sob"):

    • Đang khóc nức nở, đang thổn thức: Dùng để mô tả ai đó đang trong quá trình khóc với những tiếng nấc nghẹn ngào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I could hear her quiet sobbing from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng khóc thổn thức nhỏ của ấy từ phòng bên.)
    • The child's sobbing gradually subsided as he fell asleep. (Tiếng khóc nức nở của đứa trẻ dần dần dịu xuống khi chìm vào giấc ngủ.)
  • Tính từ:

    • She was found sobbing uncontrollably on the floor. ( ấy được tìm thấy đang khóc nức nở không kiểm soát được trên sàn nhà.)
    • He tried to comfort the sobbing girl. (Anh ấy cố gắng an ủi gái đang thổn thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reduced to sobbing": bị dồn đến mức phải khóc nức nở, cảm xúc vỡ òa.

    • After hearing the terrible news, she was reduced to sobbing. (Sau khi nghe tin tức khủng khiếp, ấy đã bật khóc nức nở.)
  • "between sobs": giữa những cơn nức nở, vừa khóc vừa nói.

    • She told her story between sobs. ( ấy kể lại câu chuyện của mình giữa những tiếng nấc nghẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sob (động từ): khóc nức nở, thổn thức.

    • He began to sob when he heard the truth. (Anh ấy bắt đầu khóc nức nở khi nghe sự thật.)
  • Sob story (danh từ, thành ngữ): một câu chuyện đau buồn được kể để gây sự thương hại (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • He told me a sob story about losing his wallet. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện thảm thương về việc mất .)
Từ đồng nghĩa
  • Weeping: khóc, rơi lệ (có thể ít dữ dội hơn "sobbing").
  • Bawling: khóc to, gào khóc (thường to ồn ào hơn).
  • Blubbering: khóc sụt sùi, vừa khóc vừa nói không lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sob" với giới từ để tạo nghĩa mới. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "sob" đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • To sob one's heart out: khóc rất nhiều rất đau buồn.
    • After the breakup, she sobbed her heart out all night. (Sau khi chia tay, ấy đã khóc thảm thiết cả đêm.)
sobbing

A child is sobbing after dropping her ice cream.

tính từ
  1. thổn thức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống