sob

/sɔb/
danh từ
  1. sự khóc thổn thức
  2. tiếng thổn thức
động từ
  1. khóc thổn thức
    • to sob oneself to sleep
      khóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sob"

sob
A child begins to sob after dropping her ice cream cone.