sopping
/'sɔpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt sũng, sũng nước: Mô tả trạng thái của một vật bị thấm ướt hoàn toàn, đến mức có thể nhỏ giọt hoặc nặng nề vì nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After walking in the rain without an umbrella, my clothes were sopping. (Sau khi đi dưới mưa mà không có ô, quần áo tôi ướt sũng.)
- She used a sopping sponge to wipe the table. (Cô ấy dùng một miếng bọt biển sũng nước để lau bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sopping wet": Một cụm từ nhấn mạnh, đồng nghĩa với "sopping", dùng để mô tả trạng thái ướt hoàn toàn.
- The dog came inside from the storm, sopping wet. (Con chó chạy vào trong nhà sau cơn bão, ướt sũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sop (động từ): Làm ướt, thấm ướt.
- He sopped up the spilled milk with a towel. (Anh ấy thấm sữa bị đổ bằng một chiếc khăn.)
- Soppy (tính từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Ẩm ướt; hoặc có nghĩa bóng là ủy mị, sướt mướt.
- I don't like soppy romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sướt mướt.)
Từ đồng nghĩa
- Soaking: Ướt đẫm.
- Drenched: Ướt như chuột lột.
- Sodden: Sũng nước, ẩm ướt và nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sopping" vì đây là tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "sop up").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sopping").
tính từ
- ướt sũng, sũng nước