sodality
/sou'dæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội tôn giáo, hội tương tế tôn giáo: Một nhóm người được liên kết với nhau vì mục đích tôn giáo hoặc từ thiện, thường là một hội đoàn trong Giáo hội Công giáo.
- Tình huynh đệ, tình đồng chí: Một nhóm người có chung mục đích, sở thích hoặc nghề nghiệp, được liên kết bởi tình bạn hoặc lý tưởng chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She joined a sodality dedicated to helping the poor in her parish. (Cô ấy đã tham gia một hội tương tế tôn giáo chuyên giúp đỡ người nghèo trong giáo xứ của mình.)
- The sodality of writers met monthly to discuss their work. (Hội đồng hương của các nhà văn họp hàng tháng để thảo luận về tác phẩm của họ.)
- A strong sense of sodality exists among the veterans of the unit. (Một tình huynh đệ mạnh mẽ tồn tại giữa các cựu chiến binh của đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A spirit of sodality": Tinh thần đoàn kết, tình đồng chí.
- The project succeeded thanks to the spirit of sodality among all team members. (Dự án thành công nhờ vào tinh thần đồng chí giữa tất cả các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraternity (n): Hội nam sinh, tình huynh đệ (thường dùng cho các hội kín trong trường đại học hoặc các nhóm nghề nghiệp).
- Brotherhood (n): Tình anh em, hội anh em.
- Sorority (n): Hội nữ sinh (dành cho nữ giới).
- Guild (n): Phường hội, hội đồng môn (thường trong bối cảnh thương mại hoặc nghề thủ công thời trung cổ).
Từ đồng nghĩa
- Association: hội, hiệp hội.
- Fellowship: tình bạn, tình đồng chí, hội đoàn.
- Confaternity: hội ái hữu, hội tương tế (gần nghĩa nhất với "sodality" trong bối cảnh tôn giáo).
- League: liên đoàn, liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với từ "sodality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sodality")
danh từ
- hội tôn giáo, hội tương tề tôn giáo