fraternity

/frə'tə:niti/
danh từ
  1. tình anh em
  2. phường hội
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fraternity"

Từ có nhắc đến "fraternity"

fraternity
The medical fraternity gathered for their annual conference.