fraternity
/frə'tə:niti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình anh em, tình huynh đệ: Chỉ mối quan hệ thân thiết, gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau giữa những người đàn ông, như những người anh em.
- Hội, hội đoàn: Một nhóm người có cùng sở thích, nghề nghiệp, hoặc mục đích chung, thường là nam giới.
- Hội sinh viên nam (tại các trường đại học Bắc Mỹ): Một tổ chức xã hội dành cho nam sinh viên đại học, thường có tên bằng các chữ cái Hy Lạp, với các thành viên sống chung trong một ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a strong sense of fraternity among the soldiers who served together. (Có một tình anh em mạnh mẽ giữa những người lính đã cùng nhau phục vụ.)
- He belongs to a professional fraternity for engineers. (Anh ấy là thành viên của một hội đoàn chuyên nghiệp dành cho các kỹ sư.)
- He joined a fraternity during his freshman year at university. (Anh ấy đã gia nhập một hội sinh viên nam trong năm đầu đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The medical/legal fraternity": Giới y khoa/giới luật sư. Cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ cộng đồng những người hành nghề trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
- This new policy has been criticized by the legal fraternity. (Chính sách mới này đã bị giới luật sư chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraternal (tính từ): thuộc về tình anh em, mang tính huynh đệ.
- They have a fraternal bond that is very strong. (Họ có một mối liên kết anh em rất bền chặt.)
- Fraternize (động từ): giao thiệp thân mật, kết bạn (đặc biệt trong bối cảnh mà điều đó bị xem là không phù hợp).
- Soldiers were ordered not to fraternize with the local population. (Binh lính được lệnh không được giao thiệp thân mật với dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Brotherhood: tình huynh đệ, hội anh em.
- Association: hội, hiệp hội.
- Society: hội, xã hội.
- Guild: phường hội, nghiệp đoàn (thường chỉ nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fraternity")
Thành ngữ liên quan
- Fraternity of man: Tình huynh đệ của nhân loại. Cụm từ này nhấn mạnh ý tưởng rằng tất cả mọi người đều là anh em và nên đối xử với nhau bằng tình thương.
- He spoke about peace and the fraternity of man. (Ông ấy đã nói về hòa bình và tình huynh đệ của nhân loại.)
danh từ
- tình anh em
- phường hội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học