brotherhood

/'brʌðəhud/
danh từ
  1. tình anh em
  2. nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
  3. hội ái hữu
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "brotherhood"

brotherhood
The union's brotherhood voted on the new contract.