brotherhood
/'brʌðəhud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình anh em, tình huynh đệ: Cảm giác gắn bó, yêu thương và trách nhiệm lẫn nhau như những người anh em trong một gia đình. Nó cũng có thể chỉ mối quan hệ tinh thần gần gũi giữa những người đàn ông.
- Hội, nhóm, đoàn thể: Một nhóm người được liên kết bởi cùng một mục đích, niềm tin, nghề nghiệp hoặc lý tưởng chung.
- Nghiệp đoàn (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một tổ chức của người lao động được thành lập để đàm phán với người sử dụng lao động về điều kiện làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers developed a strong sense of brotherhood during the war. (Những người lính đã phát triển một tình anh em bền chặt trong chiến tranh.)
- He joined a religious brotherhood dedicated to helping the poor. (Anh ấy đã gia nhập một hội đoàn tôn giáo chuyên giúp đỡ người nghèo.)
- The trade brotherhood negotiated for better wages. (Nghiệp đoàn đã đàm phán để có mức lương tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The bonds of brotherhood": Những ràng buộc của tình anh em, thường nhấn mạnh sự gắn kết sâu sắc và không thể phá vỡ.
- They promised to uphold the bonds of brotherhood. (Họ đã hứa sẽ gìn giữ những ràng buộc của tình anh em.)
"A spirit of brotherhood": Tinh thần huynh đệ, tinh thần đoàn kết và đối xử với nhau như anh em.
- The event promoted a spirit of brotherhood among all nations. (Sự kiện đã thúc đẩy tinh thần huynh đệ giữa tất cả các quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Brotherly (adj): mang tính chất anh em, như tình anh em.
- He gave me some brotherly advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên mang tính chất anh em.)
Fraternity (n): hội nam sinh (ở đại học Mỹ); hội ái hữu; tình huynh đệ (nghĩa gần với 'brotherhood').
- He was a member of a college fraternity. (Anh ấy là thành viên của một hội nam sinh đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Fellowship: tình bạn bè, tình đồng chí, tình bằng hữu.
- Solidarity: sự đoàn kết, tình đoàn kết.
- Union: nghiệp đoàn, công đoàn, liên hiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'brotherhood')
Thành ngữ liên quan
- Brotherhood of man: Tình huynh đệ của nhân loại, ý tưởng cho rằng tất cả mọi người nên đối xử với nhau như anh em.
- He believed in the ideal of the brotherhood of man. (Ông ấy tin vào lý tưởng về tình huynh đệ của nhân loại.)
danh từ
- tình anh em
- nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
- hội ái hữu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn