soeurette

Học thuật
Thân thiện
soeurette

Ma soeurette joue avec son chaton dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Em gái (cách gọi thân mật, trìu mến): Từ "soeurette" là một biến thể thân mật, trìu mến của từ "soeur" (chị/em gái), dùng để gọi hoặc nói về một người em gái với sắc thái yêu thương, gần gũi. Từ này thường được sử dụng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma soeurette est très gentille. (Em gái của tôi rất tốt bụng.)
    • Je vais acheter un cadeau pour ma soeurette. (Tôi sẽ mua một món quà cho em gái của tôi.)
    • Bonne nuit, ma petite soeurette ! (Chúc ngủ ngon, em gái nhỏ của anh!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ma chère soeurette": Em gái yêu quý của tôi (cách gọi rất trìu mến).

    • Comment vas-tu, ma chère soeurette ? (Em gái yêu quý của anh, em khỏe không?)
  • "Ma petite soeurette": Em gái nhỏ của tôi (nhấn mạnh sự nhỏ bé, đáng yêu hoặc khi người nói lớn tuổi hơn nhiều).

    • Viens ici, ma petite soeurette. (Lại đây nào, em gái nhỏ của chị.)
Biến thể từ gần giống
  • Soeur (danh từ giống cái): Chị/em gái (từ tiêu chuẩn, trung tính hơn).

    • J'ai deux soeurs. (Tôi hai chị/em gái.)
  • Fraternel, fraternelle (tính từ): Thuộc về tình anh/chị em.

    • un amour fraternel (tình cảm anh chị em)
Từ đồng nghĩa
  • Petite soeur: Em gái (nghĩa đen: em gái nhỏ, cũng mang sắc thái thân mật nhưng ít trìu mến hơn "soeurette").
  • Sœur (trong ngữ cảnh thân mật): Chị/em gái (từ gốc, có thể dùng trong văn nói thân mật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "soeurette" mang tính chất khẩu ngữ, rất thân mật đầy tình cảm. không phù hợp cho các văn bản trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ.
  • Từ này chủ yếu dùng để gọi trực tiếp hoặc nói về em gái của chính mình một cách yêu thương.
soeurette

Ma soeurette joue avec son chaton dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) em gái

Từ gần giống