sarrette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây cúc tía: Một loài thực vật có hoa, thuộc họ Cúc. Tên gọi khác là "serratule".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sarrette est une plante sauvage commune dans cette région. (Cây cúc tía là một loài thực vật hoang dã phổ biến ở vùng này.)
- On peut reconnaître la sarrette à ses fleurs violettes. (Người ta có thể nhận ra cây cúc tía nhờ những bông hoa màu tím của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Serratule (n.f): Tên gọi khác của cùng một loài cây.
- La serratule est également appelée sarrette. (Cây serratule cũng được gọi là cúc tía.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây cúc tía (cũng) serratule