software

Học thuật
Thân thiện
software

Un ingénieur installe un nouveau software sur son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần mềm: Tập hợp các chương trình, dữ liệu hướng dẫn được sử dụng để vận hành máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể. thành phần phi vật lý, trái ngược với phần cứng (hardware).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce logiciel est un excellent logiciel de retouche photo. (Phần mềm nàymột phần mềm chỉnh sửa ảnh tuyệt vời.)
    • Nous devons mettre à jour le logiciel de sécurité. (Chúng tôi cần cập nhật phần mềm bảo mật.)
    • Le développement de ce logiciel a pris deux ans. (Việc phát triển phần mềm này đã mất hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logiciel libre": phần mềm tự do (người dùng quyền sử dụng, nghiên cứu, sửa đổi phân phối).

    • Linux est un exemple de logiciel libre. (Linux là một ví dụ về phần mềm tự do.)
  • "Logiciel propriétaire": phần mềm sở hữu độc quyền (bị hạn chế quyền sửa đổi phân phối).

    • Ce programme est un logiciel propriétaire, vous ne pouvez pas le modifier. (Chương trình nàyphần mềm sở hữu độc quyền, bạn không thể sửa đổi .)
  • "Logiciel malveillant" (ou "malware"): phần mềm độc hại.

    • Il faut installer un antivirus pour se protéger des logiciels malveillants. (Cần cài đặt phần mềm diệt virus để bảo vệ khỏi các phần mềm độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Logicieltừ chính thức phổ biến nhất trong tiếng Pháp để chỉ "software". Từ tiếng Anh "software" đôi khi cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc kỹ thuật.
  • Programme (danh từ giống đực): chương trình (máy tính). Một có thể bao gồm một hoặc nhiều .
    • J'ai installé un nouveau programme de traitement de texte. (Tôi đã cài đặt một chương trình xửvăn bản mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Application (danh từ giống cái): ứng dụng (một loại phần mềm được thiết kế cho người dùng cuối để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể).
    • Cette application mobile est très utile. (Ứng dụng di động này rất hữu ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "logiciel". Các cụm động từ thường liên quan đến hành động với phần mềm, ví dụ: "installer un logiciel", "développer un logiciel").

Thành ngữ liên quan
  • Être doué en informatique / Être un as du logiciel: Giỏi về tin học / Là cao thủ về phần mềm.
    • Mon frère est un as du logiciel, il peut réparer n'importe quel problème. (Anh trai tôimột cao thủ về phần mềm, anh ấy có thể sửa bất kỳ vấn đề nào.)
software

Un ingénieur installe un nouveau software sur son ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (tin học) phần mềm