sojourn

/'sɔdʤə:n/
danh từ
  1. sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa
nội động từ
  1. ở lại ít lâu, ở lại ít bữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sojourn"

sojourn
Her sojourn in the coastal village was peaceful and refreshing.