sojourn

/'sɔdʤə:n/
Học thuật
Thân thiện
sojourn

Her sojourn in the coastal village was peaceful and refreshing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ở lại tạm thời, thường một nơi xa nhà: Một khoảng thời gian sống hoặc trú ngắn hạn tại một địa điểm nào đó, không phải nơithường xuyên.
    • Cuộc lưu trú ngắn ngày: Một đợt ở lại tính chất tạm bợ, thường với mục đích cụ thể như du lịch, công tác, hoặc thăm viếng.
  2. Nội động từ:

    • Ở lại tạm thời: Hành động sống tại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, không phải định cư lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His sojourn in Paris lasted only three months. (Cuộc lưu trú ngắn ngày của anh ấyParis chỉ kéo dài ba tháng.)
    • The book describes her sojourn among the remote tribes. (Cuốn sách mô tả thời gian ở lại tạm thời của ấy giữa các bộ tộc xa xôi.)
  • Nội động từ:

    • They plan to sojourn in the countryside for the summer. (Họ dự định sẽ ở lại tạm thờivùng nông thôn trong mùa .)
    • He sojourned in many countries during his youth. (Anh ấy đã sống tạm thờinhiều quốc gia trong thời thanh xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A brief sojourn": Một cuộc lưu trú ngắn.

    • His brief sojourn in the hospital was for a minor surgery. (Đợt ở lại ngắn của anh ấy trong bệnh viện để phẫu thuật nhẹ.)
  • "To make a sojourn": Thực hiện một chuyến lưu trú.

    • She made a sojourn to the mountains to find peace. ( ấy đã thực hiện một chuyến lưu trú lên núi để tìm sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sojourner (danh từ): Người ở lại tạm thời, người lưu trú ngắn ngày.
    • The village welcomed the sojourners with open arms. (Ngôi làng chào đón những người lưu trú ngắn ngày với vòng tay rộng mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Temporary stay, short stay, visit, stopover.
  • Động từ: Reside temporarily, stay briefly, lodge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phó từ để tạo thành cụm động từ đặc thù. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "sojourn").

Thành ngữ liên quan
  • "Life is but a sojourn": Cuộc đời chỉ một cuộc lưu trú tạm thời. (Một cách nói triết , ngụ ý cuộc sống trần thế ngắn ngủi tạm bợ).
sojourn

Her sojourn in the coastal village was peaceful and refreshing.

danh từ
  1. sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa
nội động từ
  1. ở lại ít lâu, ở lại ít bữa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sojourn"