visit
/'vizit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng: Chỉ hành động đến gặp ai đó một thời gian ngắn, thường vì mục đích xã giao, thân mật hoặc quan tâm.
- Sự tham quan: Chỉ hành động đi đến một địa điểm để xem và tìm hiểu.
- Sự khám bệnh (của bác sĩ): Chỉ việc bác sĩ đến gặp bệnh nhân để kiểm tra sức khỏe, hoặc việc bệnh nhân đến gặp bác sĩ.
- Sự kiểm tra, thanh tra chính thức: Chỉ việc một người có thẩm quyền đến một nơi để xem xét, đánh giá.
Động từ:
- Đến thăm, thăm viếng: Đi đến gặp ai đó (bạn bè, người thân) hoặc đến một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn.
- Tham quan: Đi đến một địa điểm, thành phố, hoặc đất nước để xem và trải nghiệm.
- Đến khám (bệnh): Đi gặp bác sĩ để được kiểm tra sức khỏe.
- Kiểm tra, thanh tra: Đến một nơi với tư cách chính thức để xem xét tình hình.
- (Về tai họa, bệnh tật) Giáng xuống, ập đến, lan tràn: Diễn tả việc một điều không may xảy đến với ai đó hoặc một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We had a pleasant visit from our neighbors yesterday. (Chúng tôi đã có một cuộc thăm hỏi thú vị từ hàng xóm ngày hôm qua.)
- His visit to the museum was very educational. (Chuyến tham quan bảo tàng của anh ấy rất bổ ích.)
- The doctor makes a home visit every Tuesday. (Bác sĩ thực hiện một cuộc thăm khám tại nhà vào mỗi thứ Ba.)
Động từ:
- I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
- Millions of tourists visit Paris each year. (Hàng triệu khách du lịch tham quan Paris mỗi năm.)
- You should visit a doctor if the fever continues. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn sốt tiếp tục.)
- The inspector will visit the factory next week. (Thanh tra viên sẽ đến kiểm tra nhà máy vào tuần tới.)
- A terrible famine visited the region. (Một nạn đói khủng khiếp đã giáng xuống vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay a visit": Đến thăm (một cách trang trọng hoặc có chủ ý).
- I need to pay a visit to the bank this afternoon. (Tôi cần đến thăm ngân hàng chiều nay.)
"to be visited by/with something": Bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó không mong muốn (như bệnh tật, suy nghĩ).
- He was visited by doubts about his decision. (Anh ta bị những nghi ngờ về quyết định của mình ập đến.)
"a flying visit": Một chuyến thăm rất ngắn, vội vã.
- I can only make a flying visit as I'm very busy. (Tôi chỉ có thể thăm rất nhanh thôi vì tôi rất bận.)
Biến thể và từ gần giống
Visitor (n): Khách thăm, du khách, người đến thăm.
- The museum attracts many foreign visitors. (Bảo tàng thu hút nhiều du khách nước ngoài.)
Visitation (n): (Trang trọng) Sự thăm viếng; (Tôn giáo) Lễ Thăm Viếng; một sự kiện được coi như sự trừng phạt hoặc ban ơn từ thần linh.
- The famine was seen as a visitation from God. (Nạn đói được xem như một sự trừng phạt từ Chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Call, stay, sojourn (cuộc thăm viếng, sự ở lại); inspection, tour (sự kiểm tra, chuyến tham quan).
- Động từ: Call on, drop in on (ghé thăm); tour, see (tham quan); inspect, audit (kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Visit with somebody (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Dành thời gian nói chuyện thân mật với ai.
- She loves visiting with her old friends. (Cô ấy thích trò chuyện thân mật với những người bạn cũ.)
Visit something on/upon somebody (trang trọng, thường trong văn cảnh tôn giáo hoặc hình phạt): Trừng phạt ai.
- The sins of the fathers are visited upon the children. (Tội lỗi của cha mẹ được trừng phạt lên con cái.)
Thành ngữ liên quan
- A visit from the stork: (Thành ngữ hài hước) Chỉ việc một em bé sắp chào đời trong gia đình.
- Church visit: Chuyến thăm chính thức của giám mục đến một giáo xứ.
danh từ
- sự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng
- to pay someone a visitđến thăm người nào
- sự tham quan; thời gian ở lại thăm
- a visit to Englandcuộc đi tham quan nước Anh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc truyện trò thân mật (lúc đến thăm nhau)
- (y học) sự khám bệnh, sự thăm bệnh
- doctor's round of visitsự đi khám bệnh khắp lượt của bác sĩ
- (pháp lý) sự thăm hỏi
- right of visitquyền thăm hỏi (tù nhân)
- (pháp lý) sự đến khám, sự khám xét
- the visit to the scene of the crimesự đi khám xét tại chỗ nơi xảy ra tội ác
- domiciliary visitsự khám nhà
nội động từ
- đi thăm hỏi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuyện trò thân mật (lúc đến thăm nhau)
ngoại động từ
- thăm, thăm hỏi, thăm viếng, đến thăm
- to visit a friendthăm một người bạn
- tham quan
- to visit Moscowtham quan Mát-xcơ-va
- đi đến, hay đến
- kiểm tra, thanh tra
- to visit a schoolkiểm tra một trường học
- đến, giáng xuống (tai hoạ...); lan tràn, hoành hành (bệnh tật...)
- misfortune has visited themtai hoạ đã giáng xuống đầu chúng
- the plague visited the townbệnh dịch lan tràn khắp thành phố
- to be visited by (with) a diseasebị nhiễm bệnh
- (pháp lý) khám xét
- to visit the scence of the crimeđến khám tại chỗ nơi xảy ra tội ác
- (tôn giáo) (+ upon) phạt, trừng phạt
- to visit the sins of the fathers upon the childrentrừng phạt con cái vì tội lỗi của cha
- (tôn giáo) (+ with) ban cho