soldo
/'sɔldou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền xu cổ của Ý: "soldo" là một đơn vị tiền tệ nhỏ, một đồng xu, đã từng được sử dụng ở Ý. Nó có giá trị bằng 1/20 của một đồng "lira" (lire).
- Một khoản tiền nhỏ: Trong cách dùng cũ, "soldo" có thể ám chỉ một số tiền rất nhỏ hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the past, a loaf of bread might have cost a few soldi. (Ngày xưa, một ổ bánh mì có thể có giá vài đồng soldo.)
- The old coin collection included a silver soldo from the 18th century. (Bộ sưu tập tiền xu cổ có một đồng soldo bằng bạc từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "non avere un soldo" (thành ngữ tiếng Ý): không có một xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- After the trip, I didn't have a soldo left. (Sau chuyến đi, tôi chẳng còn một đồng xu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Soldi (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "soldo".
- He paid with some old soldi. (Anh ta đã trả bằng vài đồng soldo cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Coin: đồng xu.
- Penny: đồng xu nhỏ (trong ngữ cảnh Anh/Mỹ, để so sánh về giá trị nhỏ).
Lưu ý
- Từ "soldo" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ cổ của Ý. Đồng tiền này không còn được lưu hành kể từ khi Ý chuyển sang sử dụng đồng Euro.
danh từ
- đồng xonđô (đồng tiền của Y bằng 1 quoành 0 đồng lia)