sold
- Tính từ:
- Đã được bán: Dùng để mô tả một mặt hàng, tài sản, hoặc dịch vụ đã được chuyển quyền sở hữu cho người mua thông qua một giao dịch mua bán.
- Đã được chấp nhận hoặc thuyết phục: (Thường dùng trong cụm 'to be sold on something') Có nghĩa là hoàn toàn bị thuyết phục, tin tưởng hoặc nhiệt tình ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm nào đó.
- Tính từ:
- The house was sold for a very high price. (Ngôi nhà đã được bán với giá rất cao.)
- All the tickets are sold out. (Tất cả vé đều đã bán hết.)
- After the presentation, I was completely sold on the new strategy. (Sau bài thuyết trình, tôi hoàn toàn bị thuyết phục bởi chiến lược mới.)
"Sold out": Hết hàng, bán hết sạch (thường dùng cho vé, sản phẩm).
- The concert was sold out months in advance. (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé từ nhiều tháng trước.)
"To be sold on an idea": Bị thuyết phục bởi một ý tưởng, nhiệt tình ủng hộ.
- The manager wasn't sold on the proposal at first. (Ban đầu, người quản lý không hoàn toàn bị thuyết phục bởi đề xuất đó.)
Sell (động từ): Bán.
- They sell fresh bread here. (Họ bán bánh mì tươi ở đây.)
Seller (danh từ): Người bán.
- He is a book seller. (Anh ấy là một người bán sách.)
Sale (danh từ): Việc bán hàng, đợt giảm giá.
- The store is having a big sale. (Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn.)
- Purchased: Đã được mua.
- Disposed of: Đã được xử lý, thanh lý (thông qua việc bán).
- Convinced: Đã bị thuyết phục (nghĩa bóng).
(Lưu ý: 'Sold' là tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'sell'. Các cụm động từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'sell'). - Sell off: Bán tống bán tháo, bán thanh lý. - The company had to sell off its assets. (Công ty buộc phải bán thanh lý tài sản của mình.)
Sell out:
- Bán hết sạch hàng.
- The new phone model sold out in minutes. (Mẫu điện thoại mới bán hết sạch trong vài phút.)
- Phản bội lý tưởng vì lợi ích cá nhân (nghĩa bóng).
- Many fans accused the band of selling out when they signed with a major label. (Nhiều người hâm mộ cáo buộc ban nhạc đã phản bội lý tưởng khi ký hợp đồng với một hãng đĩa lớn.)
Sell up: Bán hết tài sản, doanh nghiệp (thường để chuyển đi hoặc nghỉ hưu).
- After 30 years, they decided to sell up and move to the countryside. (Sau 30 năm, họ quyết định bán hết và chuyển về nông thôn.)
Sold down the river: Bị phản bội, bị bán đứng (nghĩa bóng).
- The workers felt they were sold down the river by the union's agreement. (Các công nhân cảm thấy họ đã bị bán đứng bởi thỏa thuận của công đoàn.)
Sold a bill of goods: Bị lừa dối, bị thuyết phục tin vào điều không đúng sự thật.
- The investors realized they had been sold a bill of goods about the company's profits. (Các nhà đầu tư nhận ra họ đã bị lừa về lợi nhuận của công ty.)
- (thực vật học) sự làm thất vọng
- what a sell!thật là thất vọng!, thật là chán quá!
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vố chơi khăm; sự đánh lừa
- bán (hàng hoá); chuyên bán
- goods that sell wellhàng hoá bán chạy
- to sell like wildfire; to sell like hot cakesbán chạy như tôm tươi
- to sell second bookschuyên bán sách cũ
- phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm)
- to sell one's honourbán rẻ danh dự
- to sell one's countrybán nước
- (từ lóng) làm cho thất vọng
- sold again!thật là chán quá!
- quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì
- to sell a new drugquảng cáo cho một thứ thuốc mới
- to sell the public on a new druglàm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
- to be sold on somethingthích thú cái gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh lừa, lừa
Idioms
- to sell offbán xon
- to sell outbán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo
- to sell upbán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản)
- to sell down the riverphản bội, phản dân hại nước
- to sell one's life dearlygiết được nhiều quân địch trước khi hy sinh