solecism
/'sɔlisizm/
Học thuậtThân thiện
A guest committed a solecism by loudly answering a phone call during the formal dinner.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi ngữ pháp: Một lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữ, vi phạm các quy tắc ngữ pháp hoặc cú pháp chuẩn.
- Điều lầm lỗi trong xử thế, hành vi bất lịch sự: Một hành động hoặc lời nói không phù hợp với các chuẩn mực xã hội, được coi là thiếu tế nhị hoặc thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Using "they is" instead of "they are" is a grammatical solecism. (Việc dùng "they is" thay vì "they are" là một lỗi ngữ pháp.)
- His comment about her age was a social solecism that made everyone uncomfortable. (Nhận xét của anh ta về tuổi của cô ấy là một điều lầm lỗi trong xử thế khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit a solecism": phạm phải một lỗi (về ngôn ngữ hoặc ứng xử).
- The diplomat was careful not to commit any solecism during the formal dinner. (Nhà ngoại giao đã cẩn thận để không phạm phải bất kỳ lỗi lầm nào trong bữa tiệc tối trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solecistic (adj): thuộc về hoặc có tính chất của một lỗi ngữ pháp hay xử thế.
- His solecistic remarks were noted by the etiquette coach. (Những nhận xét sai sót về cách cư xử của anh ta đã được huấn luyện viên nghi thức ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Blunder: sai lầm nghiêm trọng, sơ suất.
- Faux pas: (từ tiếng Pháp) hành động hoặc lời nói bất lịch sự, lỗi trong xã giao.
- Gaffe: lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc bất lịch sự, thường trong tình huống xã hội.
- Error: lỗi, sai sót nói chung.
Thành ngữ liên quan
- A breach of etiquette: sự vi phạm các quy tắc nghi thức, lễ nghi.
- Arriving too early can sometimes be seen as a solecism, a minor breach of etiquette. (Đến quá sớm đôi khi có thể bị coi là một lỗi, một sự vi phạm nhỏ vào nghi thức.)
A guest committed a solecism by loudly answering a phone call during the formal dinner.
danh từ
- lỗi ngữ pháp
- điều lầm lỗi (trong xử thế)