solicitor

/sə'lisitə/
Học thuật
Thân thiện
solicitor

A solicitor reviews legal documents at a mahogany desk in a quiet office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư tư vấn (Anh, Úc, New Zealand một số nước theo hệ thống luật Anh): Một chuyên gia pháp cung cấp tư vấn pháp luật, soạn thảo các văn bản pháp (như di chúc, hợp đồng), đại diện cho khách hàng tại các tòa án cấp thấp. Họ thường điểm tiếp xúc đầu tiên của công chúng với dịch vụ pháp .
    • Người vận động, người quyên góp (Mỹ): Một người tích cực tìm kiếm, thuyết phục hoặc yêu cầu sự đóng góp, phiếu bầu, hoặc đơn đặt hàng.
    • Người nài xin (từ hiếm): Một người cầu xin hoặc khẩn khoản yêu cầu điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa pháp ):
    • We need to consult a solicitor before signing this property contract. (Chúng ta cần tham khảo ý kiến một luật sư tư vấn trước khi hợp đồng bất động sản này.)
    • The solicitor prepared all the necessary documents for the court hearing. (Luật sư tư vấn đã chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết cho phiên tòa.)
  • Danh từ (Nghĩa vận động - Mỹ):
    • A solicitor came to my door asking for donations to the charity. (Một người quyên góp đã đến cửa nhà tôi để xin đóng góp cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Firm of solicitors": Công ty luật (tập hợp các luật sư tư vấn hành nghề chung).
    • He works for a prestigious firm of solicitors in London. (Anh ấy làm việc cho một công ty luật uy tín ở Luân Đôn.)
  • "To instruct a solicitor": Thuê/ủy thác cho một luật sư tư vấn.
    • You should instruct a solicitor as soon as possible after the accident. (Bạn nên thuê một luật sư tư vấn càng sớm càng tốt sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicit (động từ): Cầu xin, thỉnh cầu; tìm kiếm (sự ủng hộ, đóng góp) một cách tích cực.
    • It is illegal to solicit business on this premises. (Việc tìm kiếm khách hàng trong khuôn viên này bất hợp pháp.)
  • Solicitation (danh từ): Sự thỉnh cầu, sự vận động; hành động xin hoặc yêu cầu.
    • The solicitation of funds for the new project has begun. (Việc vận động gây quỹ cho dự án mới đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawyer (tổng quát): Luật sư.
  • Legal advisor: Cố vấn pháp .
  • Barrister (Anh): Luật sư biện hộ (chuyên tranh tụng tại tòa án cấp cao, thường được một mời).
  • Campaigner: Nhà vận động.
  • Fundraiser: Người gây quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "solicitor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solicitor")

solicitor

A solicitor reviews legal documents at a mahogany desk in a quiet office.

danh từ
  1. cố vấn pháp luật
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi vận động (bỏ phiếu, quyên tiền...)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người nài xin

Từ đồng nghĩa