solicitor

/sə'lisitə/
Học thuật
Thân thiện
solicitor

Un solicitor prépare les documents pour la vente d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công chứng viên (ở Anh): Một luật sư chuyên về các công việc phápkhông tranh tụng, như soạn thảo văn bản, chuyển nhượng tài sản, tư vấn pháp luật. Họ thườngđiểm tiếp xúc đầu tiên của công chúng với hệ thống pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut consulter un solicitor pour la vente de la maison. (Cần phải tham khảo ý kiến của một công chứng viên cho việc bán căn nhà.)
    • Le solicitor a préparé tous les documents légaux pour le testament. (Công chứng viên đã chuẩn bị tất cả các giấy tờ phápcho di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solicitor général": Tổng công tố viên (một chức vụ phápcao cấp trong hệ thống của một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung).
    • Le Solicitor General a présenté l'argumentation devant la cour. (Tổng công tố viên đã trình bày lập luận trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicitation (danh từ giống cái): Sự yêu cầu, sự thỉnh cầu; (trong bối cảnh pháp lý) hành vi xúi giục hoặc mời chào một cách phi pháp.
  • Soliciter (động từ): Xin, yêu cầu, thỉnh cầu; (theo nghĩa xấu) lôi kéo, dụ dỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Notaire: Công chứng viên (nghề nghiệp chức năng tương tựnhiều hệ thống luật châu Âu, như Pháp).
  • Conseiller juridique: Cố vấn pháp lý (chỉ chung những người tư vấn luật).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ solicitor đặc trưng cho hệ thống pháp luật Anh một số quốc gia theo hệ thống Commonwealth. Ở Mỹ, chức năng tương tự thường do attorney hoặc lawyer đảm nhiệm, không dùng từ "solicitor" theo nghĩa này.
  • Không nhầm lẫn với barrister (luật sư biện hộ), là luật sư chuyên tranh tụng trước tòa án cao cấpAnh. Solicitor thường làm việc trực tiếp với khách hàng có thể thuê barrister để biện hộ.
solicitor

Un solicitor prépare les documents pour la vente d'une maison.

danh từ giống đực
  1. công chứng viên (Anh)

Từ gần giống