soldat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân: Người phục vụ trong quân đội, thường là cấp bậc thấp nhất trong lực lượng vũ trang.
- (Động vật học) Kiến lính; mối quân: Một loại kiến hoặc mối có nhiệm vụ bảo vệ tổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat monte la garde. (Người lính đang canh gác.)
- Il est devenu soldat à dix-huit ans. (Anh ấy trở thành bộ đội năm mười tám tuổi.)
- Les soldats défendent la frontière. (Các chiến sĩ bảo vệ biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soldat démobilisé": bộ đội phục viên, quân nhân đã xuất ngũ.
- Un centre d'accueil pour soldats démobilisés. (Một trung tâm tiếp nhận cho bộ đội phục viên.)
"Jouer au petit soldat": (cách nói thân mật) tỏ ra ranh mãnh, tinh quái; giả vờ làm người quan trọng.
- Arrête de jouer au petit soldat ! (Đừng có tỏ ra ranh mãnh nữa!)
Biến thể và từ liên quan
- Soldatesque (adj): có vẻ lính tráng, thô bạo.
- Soldatesquement (adv): một cách thô bạo, như lính.
- Soldat de deuxième classe (n): binh nhì.
- Soldat de première classe (n): binh nhất.
Từ đồng nghĩa
- Militaire: quân nhân (nói chung).
- Combattant: chiến sĩ, người chiến đấu.
- Guerrrier: chiến binh.
Thành ngữ liên quan
- "Fille à soldats": (tiếng lóng, cũ) gái điếm, gái mại dâm thường lui tới các doanh trại.
- "Vieux soldat": quân nhân già, lính già; người có nhiều kinh nghiệm.
- Un vieux soldat raconte ses souvenirs de guerre. (Một quân nhân già kể lại những ký ức chiến tranh của mình.)
- "Les soldats de la liberté": những chiến sĩ đấu tranh cho tự do (cách nói ẩn dụ, văn chương).
danh từ giống đực
- lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân
- Soldat démobilisébộ đội phục viên
- Un vieux soldatmột quân nhân già
- Les soldats de la liberténhững chiến sĩ đấu tranh cho tự do
- (động vật học) kiến lính; mối quân
- fille à soldats(thông tục) gái đĩ
- jouer au petit soldat(thân mật) ranh mãnh
- soldat de deuxième classebinh nhì
- soldat de première classebinh nhất