solliciteur

Học thuật
Thân thiện
solliciteur

Un solliciteur demande poliment de l'aide à un passant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người xin xỏ, người cầu xin: Chỉ một người (nam) đang tìm kiếm một ân huệ, một lợi ích, một vị trí hoặc một sự giúp đỡ từ người khác, thường bằng cách thỉnh cầu một cách khiêm tốn hoặc kiên trì.
    • Người thỉnh nguyện: Trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý, có thể chỉ người đưa ra một đơn thỉnh nguyện, một yêu cầu chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le solliciteur attendait patiemment une réponse du directeur. (Người xin xỏ đang kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời từ giám đốc.)
    • Plusieurs solliciteurs se sont présentés pour ce poste. (Nhiều người xin việc đã ứng tuyển cho vị trí này.)
    • Le roi écoutait les doléances de chaque solliciteur. (Nhà vua lắng nghe lời than phiền của từng người thỉnh nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un solliciteur importun": một người xin xỏ phiền toái, khó chịu.
    • Il a fini par éconduire le solliciteur importun. (Cuối cùng ông ấy đã từ chối người xin xỏ phiền toái.)
  • Trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, từ này có thể mang sắc thái chỉ một người cầu khẩn, van xin.
Biến thể từ gần giống
  • Solliciteuse (danh từ giống cái): người xin xỏ (nữ).
    • La solliciteuse a présenté une demande écrite. (Người phụ nữ xin xỏ đã trình một đơn yêu cầu bằng văn bản.)
  • Sollicitation (danh từ giống cái): sự xin xỏ, lời thỉnh cầu.
    • Il a répondu favorablement à sa sollicitation. (Anh ấy đã đáp ứng thuận lợi cho lời thỉnh cầu của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Demandeur: người yêu cầu, người đòi hỏi.
  • Pétitionnaire: người kiến nghị, người thỉnh nguyện (trong ngữ cảnh đơn từ chính thức).
  • Quémandeur: người ăn xin, người cầu xin (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solliciteur")

solliciteur

Un solliciteur demande poliment de l'aide à un passant.

danh từ giống đực
  1. người xin xỏ

Từ gần giống