solliciter

ngoại động từ
  1. xin xỏ; xin
    • Solliciter une faveur
      xin xỏ một ơn huệ
    • Solliciter une audience
      xin được yết kiến
  2. thúc
    • Solliciter quelqu'un de fire quelque chose
      thúc ai làm gì
    • Solliciter le cheval
      thúc ngựa
  3. (nghĩa bóng) khêu gợi
    • Solliciter la curiosité
      khêu gợi sự tò mò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống