solliciter
- Ngoại động từ:
- Xin xỏ, cầu xin: Hành động yêu cầu, thỉnh cầu một cách khẩn khoản hoặc nài nỉ một điều gì đó từ người khác.
- Thúc giục, khuyến khích: Hành động kích thích, động viên hoặc gây áp lực để ai đó làm một việc gì.
- Kích thích, khêu gợi: (Nghĩa bóng) Hành động làm nảy sinh, thu hút hoặc kích hoạt một cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự chú ý.
Xin xỏ, cầu xin:
- Il a sollicité une aide financière. (Anh ấy đã xin xỏ một sự giúp đỡ tài chính.)
- Le candidat sollicite votre vote. (Ứng viên này cầu xin lá phiếu của quý vị.)
Thúc giục, khuyến khích:
- Je vous sollicite de bien vouloir répondre rapidement. (Tôi thúc giục ngài vui lòng trả lời nhanh chóng.)
- Le coach sollicite ses joueurs pour un dernier effort. (Huấn luyện viên thúc giục các cầu thủ của mình cho một nỗ lực cuối cùng.)
Kích thích, khêu gợi:
- Ce tableau sollicite l'imagination. (Bức tranh này khêu gợi trí tưởng tượng.)
- Son discours sollicita l'attention de tous. (Bài phát biểu của anh ấy đã kích thích sự chú ý của mọi người.)
"Solliciter l'avis de quelqu'un": Xin ý kiến của ai đó.
- Le directeur sollicite l'avis de son équipe. (Giám đốc xin ý kiến của đội ngũ của mình.)
"Solliciter une réponse": Thúc giục/ yêu cầu một câu trả lời.
- Je sollicite une réponse de votre part avant vendredi. (Tôi yêu cầu một câu trả lời từ phía ngài trước thứ Sáu.)
"Solliciter les sens": Kích thích các giác quan.
- Ce parfum sollicite agréablement l'odorat. (Mùi hương này kích thích khứu giác một cách dễ chịu.)
Sollicitation (danh từ giống cái): Sự xin xỏ, lời thỉnh cầu; sự kích thích.
- Il a répondu favorablement à ma sollicitation. (Anh ấy đã đáp ứng thuận lợi lời thỉnh cầu của tôi.)
Solliciteur/Solliciteuse (danh từ): Người xin xỏ, người thỉnh cầu.
- Les solliciteurs attendent à la porte. (Những người xin xỏ đang chờ ở cửa.)
- Demander: Yêu cầu, đòi hỏi (nghĩa chung, ít mang sắc thái nài nỉ hơn).
- Implorer: Cầu xin, nài nỉ (mang sắc thái khẩn cầu mạnh hơn).
- Encourager: Khuyến khích, động viên (đồng nghĩa với nghĩa "thúc giục").
- Stimuler: Kích thích (đồng nghĩa với nghĩa "khêu gợi").
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "solliciter" trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau được thể hiện thông qua cấu trúc câu và bổ ngữ đi kèm (như trong các ví dụ trên).
Solliciter les faveurs de quelqu'un: Tìm cách lấy lòng, chiếm cảm tình của ai.
- Il cherche à solliciter les faveurs du nouveau patron. (Hắn ta tìm cách lấy lòng ông chủ mới.)
Être fort sollicité: Được yêu cầu/ cần đến rất nhiều; rất bận rộn vì có nhiều yêu cầu.
- Ce médecin est fort sollicité. (Vị bác sĩ này được yêu cầu thăm khám rất nhiều / rất bận.)
- xin xỏ; xin
- Solliciter une faveurxin xỏ một ơn huệ
- Solliciter une audiencexin được yết kiến
- thúc
- Solliciter quelqu'un de fire quelque chosethúc ai làm gì
- Solliciter le chevalthúc ngựa
- (nghĩa bóng) khêu gợi
- Solliciter la curiositékhêu gợi sự tò mò