solomon
/'sɔləmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua Solomon: Một vị vua nổi tiếng trong Kinh Thánh Cựu Ước, con trai của Vua David, người cai trị Vương quốc Israel vào khoảng thế kỷ 10 trước Công nguyên, được biết đến với sự giàu có và đặc biệt là sự khôn ngoan phi thường.
- Người khôn ngoan, người thông thái: Một danh từ chung (thường viết thường 'solomon') dùng để chỉ một người đàn ông có trí tuệ và sự phán xét rất khôn ngoan, xuất phát từ hình tượng của Vua Solomon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- According to the Bible, Solomon built the First Temple in Jerusalem. (Theo Kinh Thánh, Vua Solomon đã xây dựng Đền Thờ Đầu Tiên ở Jerusalem.)
- He is no solomon; he makes foolish decisions all the time. (Anh ta không phải là người khôn đâu; anh ta luôn đưa ra những quyết định ngu ngốc.)
- People came from far away to hear the wisdom of Solomon. (Người ta từ phương xa đến để nghe lời khôn ngoan của Solomon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Judgment of Solomon": Phán quyết của Solomon. Đây là một câu chuyện nổi tiếng minh họa sự khôn ngoan của Vua Solomon, khi ông đề nghị chia đôi một đứa trẻ để giải quyết tranh chấp giữa hai người phụ nữ, từ đó tìm ra người mẹ thật sự.
- His solution to the conflict was as clever as the Judgment of Solomon. (Giải pháp của anh ấy cho cuộc xung đột khôn khéo như Phán quyết của Solomon.)
"As wise as Solomon": Khôn ngoan như Solomon. Một cách so sánh để chỉ sự khôn ngoan tuyệt vời.
- The old judge is respected by everyone; he is as wise as Solomon. (Vị thẩm phán già được mọi người kính trọng; ông ấy khôn ngoan như Solomon.)
Biến thể và từ gần giống
- Solomonic (tính từ): Mang tính chất của Solomon, đặc biệt là sự khôn ngoan và công bằng trong việc phán xét.
- The mediator offered a Solomonic solution that satisfied both parties. (Người hòa giải đã đưa ra một giải pháp công minh như Solomon khiến cả hai bên đều hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sage: Bậc hiền triết, người thông thái.
- Wise man: Người đàn ông khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- "To have the wisdom of Solomon": Có sự khôn ngoan của Solomon. Có khả năng phán đoán và quyết định cực kỳ sáng suốt.
- Settling this family dispute will require the wisdom of Solomon. (Giải quyết mâu thuẫn gia đình này sẽ cần đến sự khôn ngoan của Solomon.)
danh từ
- người khôn ngoan
- he is no solomonanh ta không phải là người khôn đâu