Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm
    • a solemn occasion
      một dịp trang nghiêm
  • uy nghi, uy nghiêm
    • solemn cathedral
      nhà thờ uy nghiêm
  • nghiêm trang, nghiêm nghị
    • solemn looks
      vẻ nghiêm nghị
    • to put on a solemn face
      làm ra vẻ nghiêm nghị
  • khoan thai
    • a solemn pace
      bước đi khoan thai
Related words
Related search result for "solemn"
Comments and discussion on the word "solemn"