solemn

/'sɔləm/
tính từ
  1. theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm
    • a solemn occasion
      một dịp trang nghiêm
  2. uy nghi, uy nghiêm
    • solemn cathedral
      nhà thờ uy nghiêm
  3. nghiêm trang, nghiêm nghị
    • solemn looks
      vẻ nghiêm nghị
    • to put on a solemn face
      làm ra vẻ nghiêm nghị
  4. khoan thai
    • a solemn pace
      bước đi khoan thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "solemn"

solemn
The judge made a solemn promise to uphold the law.