Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
resolve
/ri'zɔlv/
Jump to user comments
danh từ
  • quyết tâm, ý kiên quyết
    • to take a great resolve to shrink from no difficulty
      kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
động từ
  • kiên quyết (làm gì)
    • to be resolved
      kiên quyết
  • quyết định
  • giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
  • (hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
    • water may be resolved into oxygen and hydrogen
      nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
  • tiêu độc, tiêu tan
  • (âm nhạc) chuyển sang thuận tai
  • (toán học) giải (bài toán...)
Comments and discussion on the word "resolve"