resolving
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phân tích thành các thành phần rõ ràng: "resolving" chỉ hành động hoặc quá trình phân tích một vấn đề, tình huống hoặc khái niệm phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ hiểu hơn.
- Giải pháp: Trong một số ngữ cảnh, "resolving" có thể ám chỉ kết quả của việc giải quyết, tức là một giải pháp hoặc quyết định cuối cùng.
Động từ (dạng gerund):
- Hành động giải quyết: "resolving" là dạng danh động từ của động từ "resolve", chỉ quá trình tìm ra giải pháp cho một vấn đề, mâu thuẫn hoặc khó khăn.
- Hành động phân tích: "resolving" cũng có thể chỉ việc phân tích, chia nhỏ một vấn đề để hiểu rõ hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The resolving of the equation took several hours. (Sự phân tích phương trình này mất vài giờ.)
- Her resolving of the conflict was praised by everyone. (Giải pháp của cô ấy cho cuộc xung đột đã được mọi người khen ngợi.)
Động từ (dạng gerund):
- Resolving disputes requires patience and understanding. (Việc giải quyết tranh chấp đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.)
- He is resolving the problem by breaking it down into smaller steps. (Anh ấy đang giải quyết vấn đề bằng cách chia nhỏ nó thành các bước nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Resolving power": khả năng phân giải (trong quang học, kỹ thuật).
- The microscope has high resolving power, allowing us to see tiny details. (Kính hiển vi có khả năng phân giải cao, cho phép chúng ta nhìn thấy các chi tiết nhỏ.)
"Resolving into": phân tích thành, chia thành.
- The complex issue is resolving into several key factors. (Vấn đề phức tạp đang được phân tích thành một số yếu tố chính.)
Biến thể và từ gần giống
Resolve (động từ): giải quyết, phân tích.
- We need to resolve this issue quickly. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)
Resolved (tính từ): đã được giải quyết, kiên quyết.
- The matter is now resolved. (Vấn đề hiện đã được giải quyết.)
Resolution (danh từ): sự giải quyết, độ phân giải.
- The resolution of the conflict was peaceful. (Sự giải quyết xung đột diễn ra hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Analyzing: phân tích.
- Solving: giải quyết.
- Breaking down: chia nhỏ.
- Deciphering: giải mã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Resolve into: phân tích thành, biến thành.
- The problem resolves into three main parts. (Vấn đề được phân tích thành ba phần chính.)
Resolve upon: quyết định một điều gì đó sau khi suy nghĩ.
- They resolved upon a course of action. (Họ đã quyết định một hướng hành động.)
Thành ngữ liên quan
Resolve to do something: kiên quyết làm điều gì đó.
- She resolved to finish the project on time. (Cô ấy kiên quyết hoàn thành dự án đúng hạn.)
Resolve a doubt: giải tỏa nghi ngờ.
- The evidence helped resolve any doubts about his innocence. (Bằng chứng đã giúp giải tỏa mọi nghi ngờ về sự vô tội của anh ấy.)