somersaulting

somersaulting

A child is somersaulting on a soft green mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhào lộn, động tác lộn vòng: "somersaulting" chỉ hành động thực hiện một lộn vòng, trong đó bàn chân lăn qua đầu (về phía trước hoặc phía sau) trở về vị trí ban đầu. Đây một kỹ thuật trong thể dục dụng cụ hoặc biểu diễn xiếc.
  2. Tính từ:

    • Đang lộn vòng, đang nhào lộn: "somersaulting" được dùng như tính từ để mô tả trạng thái hoặc quá trình thực hiện động tác lộn vòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gymnast's perfect somersaulting impressed the judges. (Động tác nhào lộn hoàn hảo của vận động viên thể dục đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
    • Children enjoy somersaulting in the park. (Trẻ em thích thú với việc lộn vòng trong công viên.)
  • Tính từ:

    • The somersaulting cat landed gracefully on its feet. (Con mèo đang lộn vòng đã tiếp đất một cách duyên dáng bằng chân.)
    • He performed a somersaulting trick on the trampoline. (Anh ấy thực hiện một màn lộn vòng trên tấm bạt lò xo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go somersaulting": diễn tả hành động lộn vòng một cách liên tục hoặc không kiểm soát.

    • The car went somersaulting down the hill after the crash. (Chiếc xe đã lộn vòng xuống đồi sau vụ va chạm.)
  • "somersaulting through the air": lộn vòng trong không trung, thường dùng trong mô tả các pha nguy hiểm.

    • The diver was somersaulting through the air before hitting the water. (Người nhảy cầu đã lộn vòng trong không trung trước khi chạm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Somersault (danh từ/động từ): lộn vòng (dạng cơ bản).

    • She can do a perfect somersault. ( ấy có thể thực hiện một lộn vòng hoàn hảo.)
  • Somersaulted (động từ quá khứ): đã lộn vòng.

    • The acrobat somersaulted three times in a row. (Người nhào lộn đã lộn vòng ba lần liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumbling: nhào lộn, lăn lộn (thường dùng trong thể dục dụng cụ).
  • Flipping: lộn vòng, lật người (thân mật hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Somersault over: lộn vòng qua (một vật hoặc chướng ngại).
    • The gymnast somersaulted over the vaulting horse. (Vận động viên thể dục đã lộn vòng qua ngựa gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn a somersault: thực hiện một lộn vòng (thành ngữ phổ biến).
    • The child turned a somersault on the grass. (Đứa trẻ đã thực hiện một lộn vòng trên bãi cỏ.)