summersault
/'sʌməsɔ:lt/ Cách viết khác : (summersault) /'sʌməsɔ:lt/ (summerset) /'sʌməset/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhảy lộn nhào: Một động tác nhào lộn trong đó một người lăn tròn trên không, chân lăn qua đầu và trở lại vị trí đứng.
- Cú nhào lộn: Một kỹ thuật biểu diễn thể dục dụng cụ hoặc xiếc.
Nội động từ:
- Nhảy lộn nhào: Thực hiện động tác lộn nhào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gymnast performed a perfect summersault. (Vận động viên thể dục thực hiện một cú nhảy lộn nhào hoàn hảo.)
- He turned a summersault on the mat. (Anh ấy thực hiện một cú lộn nhào trên tấm thảm.)
Nội động từ:
- The child summersaulted across the lawn. (Đứa trẻ nhảy lộn nhào trên bãi cỏ.)
- She summersaults with great skill. (Cô ấy nhảy lộn nhào với kỹ năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn a summersault": thực hiện một cú lộn nhào.
- The clown turned a summersault to make the children laugh. (Chú hề thực hiện một cú lộn nhào để làm bọn trẻ cười.)
"double summersault": lộn nhào hai vòng.
- The diver's double summersault was incredibly difficult. (Cú lộn nhào hai vòng của thợ lặn vô cùng khó.)
Biến thể và từ gần giống
Somersault (danh từ/động từ): Cách viết phổ biến hơn của "summersault", cùng nghĩa.
- He did a backward somersault. (Anh ấy thực hiện một cú lộn nhào về phía sau.)
Somerset (danh từ): Một biến thể cũ của từ này.
- Flip (danh từ): Cú nhào lộn, thường nhanh hơn.
- Tumble (danh từ/động từ): Lộn nhào, ngã lăn.
Từ đồng nghĩa
- Roll: Lăn tròn.
- Flip: Lộn vòng.
- Tumble: Nhào lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù nào.)
Thành ngữ liên quan
- "To do a summersault": Thường dùng để chỉ việc thay đổi ý kiến hoặc vị trí một cách đột ngột và hoàn toàn, giống như một cú lộn nhào.
- The company did a complete summersault on its environmental policy. (Công ty đã thay đổi hoàn toàn chính sách môi trường của mình.)
danh từ
- sự nhảy lộn nhào
- double somersaultsự lộn nhào hai vòng
- to turn a somersaultnhảy lộn nhào
nội động từ
- nhảy lộn nhào