somerset

/'sʌməset/
Học thuật
Thân thiện
somerset

A gymnast performs a perfect somerset on the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yên Somerset: Một loại yên ngựa đặc biệt, được độn thêm để hỗ trợ cho người cưỡi bị cụt một chân.
    • nhào lộn: Một động tác nhào lộn, xoay người hoàn toàn qua đầu (về phía trước hoặc phía sau) trở lại vị trí đứng. (Cách viết nghĩa này giống với từ "somersault").
  2. Danh từ riêng (Proper Noun):

    • Somerset: Tên một hạt (county) ở phía Tây Nam nước Anh, giáp với Kênh Bristol.
  3. Nội động từ:

    • Thực hiện nhào lộn: Hành động nhào lộn, lộn nhào qua đầu. (Cách dùng này giống với từ "somersault").
dụ sử dụng
  • Danh từ (Yên ngựa):

    • The rider with one leg used a specially designed somerset. (Người cưỡi ngựa bị cụt một chân đã sử dụng một chiếc yên somerset được thiết kế đặc biệt.)
  • Danh từ (Động tác nhào lộn):

    • The gymnast performed a perfect backward somerset. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một nhào lộn ngược hoàn hảo.)
  • Danh từ riêng (Địa danh):

    • Somerset is known for its beautiful countryside and Cheddar Gorge. (Hạt Somerset nổi tiếng với vùng nông thôn xinh đẹp Hẻm núi Cheddar.)
  • Nội động từ:

    • The child somersetted down the grassy hill. (Đứa trẻ lộn nhào xuống ngọn đồi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn/tumble a somerset": Thực hiện một nhào lộn. Đây một cách diễn đạt cổ điển hơn cho động tác này.
    • The clown turned a somerset in the middle of the ring. (Chú hề đã thực hiện một nhào lộn giữa vòng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Somersault (Danh từ/Nội động từ): Từ phổ biến đồng nghĩa chính cho nghĩa " nhào lộn" "hành động nhào lộn". "Somerset" trong nghĩa này được coi một biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "somersault".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động tác):
    • Flip: lộn, nhào lộn.
    • Tumble: Sự lộn nhào, trồng cây chuối.
  • Danh từ (Yên ngựa):
    • Disabled saddle: Yên ngựa cho người khuyết tật. (Đây cách mô tả chức năng hơn một từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "somerset".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "somerset".

somerset

A gymnast performs a perfect somerset on the mat.

danh từ
  1. yên xomexet (yên ngựa độn cho người cụt một chân)
  2. (như) somersault
nội động từ
  1. (như) somersault

Từ gần giống