something
/'sʌmθiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ bất định (Indefinite Pronoun):
- Một cái gì đó, một điều gì đó, một việc gì đó: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng không xác định hoặc không cần gọi tên cụ thể.
- Một thứ gì đó quan trọng hoặc đáng kể: Dùng để ám chỉ một giá trị, tầm quan trọng, hoặc phẩm chất đặc biệt.
- Một người nào đó có tầm quan trọng: (Thông tục) Dùng để chỉ một người có địa vị, tài năng, hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Danh từ:
- Một điều gì đó quan trọng: Một sự việc hoặc yếu tố có ý nghĩa.
- Một chút, một ít (của một phẩm chất nào đó): Dùng để chỉ một mức độ nhỏ của một đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Đại từ bất định:
- I'm hungry. I want to eat something. (Tôi đói. Tôi muốn ăn một thứ gì đó.)
- There's something on your shirt. (Có cái gì đó trên áo của bạn.)
- She has something special about her. (Cô ấy có một điều gì đó đặc biệt.)
- He thinks he's something since he got promoted. (Anh ta nghĩ mình là nhân vật quan trọng kể từ khi được thăng chức.)
Danh từ:
- Achieving your dream is something to be proud of. (Đạt được ước mơ là một điều đáng tự hào.)
- He is something of an expert in this field. (Anh ấy cũng là một dạng chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be something else": (Thông tục) rất ấn tượng, khác thường, tuyệt vời.
- That performance was something else! (Màn trình diễn đó thật tuyệt vời/khác biệt!)
- "or something": hoặc đại loại như vậy, dùng khi không chắc chắn.
- She's a doctor or something. (Cô ấy là bác sĩ hoặc đại loại thế.)
- "have something on someone": nắm được thông tin bí mật hoặc gây bất lợi cho ai.
- The journalist has something on the politician. (Nhà báo nắm được chuyện của vị chính khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Anything (đại từ): Bất cứ thứ gì, bất cứ điều gì (dùng trong câu hỏi và câu phủ định, hoặc với nghĩa "bất kỳ cái gì").
- Nothing (đại từ): Không có gì.
- Everything (đại từ): Mọi thứ.
Từ đồng nghĩa
- A thing: Một thứ.
- An object: Một vật thể.
- A matter: Một vấn đề, một chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Something comes up: Một việc (bất ngờ) xảy ra.
- I can't go tonight; something has come up. (Tối nay tôi không đi được; có việc bất ngờ xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- Something of the sort: Một thứ gì đó tương tự.
- I expected a complaint or something of the sort. (Tôi đã đoán là sẽ có lời phàn nàn hoặc đại loại thế.)
- Make something of oneself: Trở nên thành công, có địa vị.
- He worked hard to make something of himself. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để trở nên thành đạt.)
- See something of someone: Thỉnh thoảng gặp ai đó.
- I hope we see something of you after you move. (Tôi hy vọng chúng tôi sẽ thỉnh thoảng gặp bạn sau khi bạn chuyển đi.)
danh từ & đại từ
- một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
- we can learn something from his talkchúng tôi có thể học tập được một điều gì đó ở bài nói chuyện của anh ta
- điều này, việc này
- I've something to tell youtôi có việc này muốn nói với anh
- cái đúng, cái có lý
- there is something in what you saidcó cái đúng trong lời anh nói đấy
- chức vị nào đó; người có chức nào đó; tầm quan trọng nào đó
- to be (have) something in an officelàm người có chức vị nào đó trong một cơ quan
Idioms
- he is something of a carpenterhắn cũng biết chút ít nghề mộc
- it is something to be safe home againvề đến nhà yên ổn thật là nhẹ cả người
- to see something of somebodythỉnh thoảng mới gặp ai
phó từ
- something like (thông tục) mới thật là
- this is something like a cakeđây mới thật là bánh
- (từ cổ,nghĩa cổ) hơi hơi, gọi là, chút ít
- he was something impatientnó hơi sốt ruột
- he was something troubledanh ta hơi băn khoăn một chút