somewhere
/'sʌmweə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở một nơi nào đó, tại một địa điểm không xác định hoặc không được nêu rõ: Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nhưng không được đặt tên hoặc không biết chính xác.
- Khoảng, chừng, vào khoảng (một số lượng hoặc thời gian): Dùng để ước lượng một con số, số lượng, hoặc một mốc thời gian không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (chỉ địa điểm):
- I left my keys somewhere in the house. (Tôi để quên chìa khóa ở đâu đó trong nhà.)
- Let's go somewhere quiet for a talk. (Chúng ta hãy đi đến một nơi nào đó yên tĩnh để nói chuyện.)
- Phó từ (chỉ số lượng, thời gian ước lượng):
- He is somewhere in his forties. (Anh ấy khoảng bốn mươi mấy tuổi.)
- The meeting will start somewhere around 9 AM. (Cuộc họp sẽ bắt đầu vào khoảng 9 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "somewhere along the line/way": ở một thời điểm nào đó trong quá trình; trong một giai đoạn nào đó.
- Somewhere along the way, we lost our original enthusiasm. (Ở một thời điểm nào đó trong quá trình, chúng tôi đã đánh mất sự nhiệt tình ban đầu.)
- "get somewhere": đạt được tiến triển, có kết quả.
- After months of hard work, we are finally getting somewhere. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng đạt được tiến triển.)
- "somewhere to turn": một nơi để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- When she had problems, she had nowhere to turn. (Câu phủ định) (Khi gặp rắc rối, cô ấy chẳng có nơi nào để tìm giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Someplace (phó từ, thông tục): đồng nghĩa với "somewhere" (ở đâu đó).
- Let's meet someplace else. (Hãy gặp nhau ở một nơi nào khác.)
- Nowhere (phó từ): không ở nơi nào, không đâu cả (từ trái nghĩa).
- I looked for my phone, but it was nowhere to be found. (Tôi tìm điện thoại nhưng chẳng thấy đâu cả.)
- Anywhere (phó từ): bất cứ đâu, bất kỳ nơi nào (dùng trong câu hỏi và phủ định, hoặc với nghĩa khẳng định mạnh mẽ).
- Did you go anywhere interesting? (Bạn có đi bất cứ đâu thú vị không?)
Từ đồng nghĩa
- Someplace (adv): ở đâu đó (cách dùng thân mật, thông tục).
- In/to some location: tại/đến một địa điểm nào đó (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Out of nowhere: bất ngờ xuất hiện, từ đâu đến.
- A cat ran out from somewhere and scared me. (Tương tự: A cat ran out of nowhere...) (Một con mèo chạy ra từ đâu đó và làm tôi sợ.)
- Somewhere over the rainbow: một nơi xa xôi, lý tưởng và hạnh phúc (xuất phát từ bài hát nổi tiếng).
- She dreams of a perfect life somewhere over the rainbow. (Cô ấy mơ về một cuộc sống hoàn hảo ở một nơi xa xôi, tươi đẹp.)
phó từ
- ở một nơi nào đó
- he lives somewhere near usanh ta sống ở một nơi nào đó gần chúng ta
- we must send him somewherechúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
- somewhere short of Hanoiở đâu đó gần Hà nội
- khoảng, chừng
- somewhere about 50chừng 50 tuổi