somewhere

/'sʌmweə/
phó từ
  1. một nơi nào đó
    • he lives somewhere near us
      anh ta sốngmột nơi nào đó gần chúng ta
    • we must send him somewhere
      chúng ta phải gửi hắn đến một chỗ nào đó
    • somewhere short of Hanoi
      đâu đó gần nội
  2. khoảng, chừng
    • somewhere about 50
      chừng 50 tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "somewhere"

somewhere
She left her keys somewhere in the house.