án

noun
  1. High and narrow table
  2. Case
    • vụ án giết người
      murder case
  3. Sentence
    • án tử hình
      death sentence
    • án khổ sai
      hard labour sentence
verb
  1. To obstruct, to block the way
    • án binh bất động
      to station one's troops somewhere and lie low

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

án
Một chiếc xe chết nằm án giữa đường.