somnolency
/'sɔmnələns/ Cách viết khác : (somnolency) /'sɔmnələnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ: Trạng thái buồn ngủ, nửa tỉnh nửa mê, thiếu sự tỉnh táo hoàn toàn.
- (Y học) Sự ngủ gà: Một trạng thái bệnh lý đặc trưng bởi sự buồn ngủ bất thường và kéo dài, khó đánh thức hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The somnolency after a heavy lunch made it hard to concentrate. (Tình trạng ngái ngủ sau bữa trưa thịnh soạn khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
- The patient's somnolency was a side effect of the medication. (Sự ngủ gà của bệnh nhân là một tác dụng phụ của thuốc.)
- A deep sense of somnolency settled over the quiet classroom. (Một cảm giác buồn ngủ mơ màng bao trùm lớp học yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fall into a state of somnolency": Rơi vào trạng thái ngái ngủ, mơ màng.
- Listening to the monotonous lecture, he fell into a state of somnolency. (Nghe bài giảng đơn điệu, anh ta rơi vào trạng thái ngái ngủ.)
"Pathological somnolency": Chứng ngủ gà bệnh lý.
- The doctor investigated the cause of her pathological somnolency. (Bác sĩ điều tra nguyên nhân chứng ngủ gà bệnh lý của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Somnolent (tính từ): Buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- The somnolent atmosphere of the library. (Bầu không khí buồn ngủ của thư viện.)
Somnolence (danh từ): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với 'somnolency'.
- Daytime somnolence can be a sign of sleep apnea. (Buồn ngủ ban ngày có thể là dấu hiệu của chứng ngưng thở khi ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Drowsiness: Sự buồn ngủ, sự lơ mơ.
- Lethargy: Sự uể oải, trạng thái thờ ơ lãnh đạm.
- Sleepiness: Cơn buồn ngủ.
Từ trái nghĩa
- Alertness: Sự tỉnh táo, sự cảnh giác.
- Wakefulness: Sự thức giấc, trạng thái tỉnh táo.
danh từ
- tình trạng mơ màng, tình trạng ngái ngủ
- (y học) sự ngủ gà