somptueux

tính từ
  1. xa hoa; lộng lẫy
    • Vêtements somptueux
      quần áo lộng lẫy
    • Repas somptueux
      bữa ăn xa hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "somptueux"

Từ có nhắc đến "somptueux"