somptueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa, lộng lẫy: Dùng để miêu tả thứ gì đó có vẻ đẹp, sự sang trọng hoặc giá trị vượt trội, thường đi kèm với chi phí cao hoặc sự cầu kỳ, tinh xảo. Từ này nhấn mạnh sự phô trương, hào nhoáng và đắt đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le palais était décoré de façon somptueuse. (Cung điện được trang trí một cách lộng lẫy.)
- Ils ont organisé une réception somptueuse pour leur mariage. (Họ đã tổ chức một buổi tiếp tân xa hoa cho đám cưới của họ.)
- Elle portait une robe somptueuse. (Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Somptueux" có thể dùng trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật để chỉ vẻ đẹp tuyệt mỹ, gây choáng ngợp.
- La vue depuis la colline était d'une beauté somptueuse. (Quang cảnh từ trên đồi là một vẻ đẹp lộng lẫy.)
- Có thể dùng để chỉ sự hào phóng, tráng lệ trong phong cách hoặc quy mô.
- Un somptueux cadeau. (Một món quà xa hoa / tráng lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Somptueusement (trạng từ): một cách xa hoa, lộng lẫy.
- Ils vivaient somptueusement. (Họ sống một cách xa hoa.)
- Somptuosité (danh từ giống cái): sự xa hoa, vẻ lộng lẫy.
- La somptuosité du spectacle a émerveillé le public. (Vẻ lộng lẫy của buổi biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Luxueux: sang trọng, xa xỉ (nhấn mạnh sự đắt tiền và tiện nghi).
- Fastueux: xa hoa, phô trương (nhấn mạnh sự phô trương, hoành tráng).
- Magnifique: tuyệt đẹp, tráng lệ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với sự xa hoa).
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn, giản dị.
- Sobre: đơn giản, không cầu kỳ.
- Ordinaire: bình thường, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
- "Mener un train de vie somptueux": sống một cuộc sống xa hoa.
- Le prince menait un train de vie somptueux. (Hoàng tử sống một cuộc sống xa hoa.)
tính từ
- xa hoa; lộng lẫy
- Vêtements somptueuxquần áo lộng lẫy
- Repas somptueuxbữa ăn xa hoa