sonata
/sə'nɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản xônat: Một tác phẩm âm nhạc cổ điển, thường được viết cho một nhạc cụ độc tấu (như piano) hoặc một nhạc cụ độc tấu cùng với đệm piano. Một bản sonata thường có cấu trúc gồm ba hoặc bốn chương (movements) với nhịp độ và tính chất tương phản nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Beethoven's "Moonlight Sonata" is one of the most famous piano pieces. (Bản "Xônat Ánh trăng" của Beethoven là một trong những bản nhạc piano nổi tiếng nhất.)
- The violinist performed a sonata by Mozart. (Nghệ sĩ vĩ cầm biểu diễn một bản xônat của Mozart.)
- He is practicing the first movement of the sonata. (Anh ấy đang luyện tập chương đầu tiên của bản xônat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonata form" (Hình thức sonata): Một cấu trúc âm nhạc quan trọng thường được sử dụng trong chương đầu tiên (và đôi khi các chương khác) của một bản sonata, giao hưởng hoặc tứ tấu đàn dây. Nó thường bao gồm ba phần chính: trình bày (exposition), phát triển (development), và tái hiện (recapitulation).
- The composer masterfully used the sonata form in this symphony. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng hình thức sonata một cách điêu luyện trong bản giao hưởng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonatina (n): Tiểu xônat. Một bản sonata ngắn hơn, đơn giản hơn, thường dành cho người học nhạc.
- This sonatina is perfect for intermediate piano students. (Bản tiểu xônat này rất phù hợp cho học sinh piano trình độ trung cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Composition (n): Tác phẩm, bản nhạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cho cấu trúc sonata).
- Piece (n): Bản nhạc, tác phẩm (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sonata".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sonata".