zonate

/'zouneit/
Học thuật
Thân thiện
zonate

The leaf has a distinct zonate pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khoang, khoanh màu: Thuật ngữ "zonate" mô tả một cấu trúc, đặc biệt trong sinh học, các vòng, dải hoặc khu vực riêng biệt, thường khác nhau về màu sắc hoặc thành phần. thường được sử dụng trong thực vật học động vật học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lichen had a distinct zonate pattern on its surface. (Địa y một hoa văn khoang rõ rệt trên bề mặt.)
    • The growth rings on the tree were clearly zonate. (Các vòng tăng trưởng trên cây rõ ràng khoanh màu.)
    • Scientists studied the zonate structure of the coral. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc khoang của san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zonate leaf spot": một bệnh thực vật tạo ra các đốm trên với các vòng tròn đồng tâm.

    • The farmer identified the disease as a zonate leaf spot. (Người nông dân xác định bệnh đó bệnh đốm khoanh màu.)
  • "Zonate arrangement": sự sắp xếp thành các vùng hoặc dải.

    • The minerals showed a zonate arrangement under the microscope. (Các khoáng chất cho thấy một sự sắp xếp khoang dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonation (danh từ): sự phân vùng, sự hình thành các vùng.

    • The zonation of the forest is based on altitude. (Sự phân vùng của khu rừng dựa trên độ cao.)
  • Zoned (tính từ): được chia thành các khu vực, vùng.

    • The city is zoned for residential and commercial use. (Thành phố được phân vùng cho mục đích trú thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Banded: dải, vạch.
  • Annular: hình vòng, hình khuyên.
  • Concentric: đồng tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "zonate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zonate".

zonate

The leaf has a distinct zonate pattern.

tính từ
  1. (thực vật học); (động vật học) khoang, khoanh màu

Từ gần giống