sondage

Học thuật
Thân thiện
sondage

Un sondage d'opinion est réalisé dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự , sự thăm dò: Hành động tìm hiểu, khảo sát hoặc đo đạc để thu thập thông tin về một điều đó.
    • (Y học) Sự thông: Thủ thuật y tế sử dụng một dụng cụ để khai thông hoặc kiểm tra một ống hay lỗ trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le journal a publié les résultats d'un sondage sur les élections. (Tờ báo đã công bố kết quả một cuộc thăm dò về bầu cử.)
    • Les géologues effectuent un sondage pour étudier les couches du sol. (Các nhà địa chất tiến hành một cuộc để nghiên cứu các tầng đất.)
    • Le médecin a pratiqué un sondage vésical. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật thông bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sondage d'opinion": Thăm dò dư luận. Đâymột cụm danh từ cố định chỉ việc thu thập phân tích ý kiến của công chúng về một vấn đề.

    • Un sondage d'opinion révèle un changement dans les préférences des consommateurs. (Một cuộc thăm dò dư luận cho thấy sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.)
  • "Sondage en profondeur" hoặc "sondage de profondeur": Sự chiều sâu, thường dùng trong địa chất hoặc hải dương học.

    • Le sondage de profondeur a permis de cartographier le fond marin. (Việc chiều sâu đã cho phép lập bản đồ đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonder (động từ): , thăm dò, thăm dò ý kiến.

    • Il faut sonder l'avis du public avant de prendre une décision. (Cần phải thăm dò ý kiến công chúng trước khi đưa ra quyết định.)
  • Sonde (danh từ giống cái): Máy dò, đầu , ống thông (y học).

    • La sonde spatiale a envoyé des images de Mars. (Tàu thăm dò không gian đã gửi về những hình ảnh từ Sao Hỏa.)
    • Le médecin a utilisé une sonde stérile. (Bác sĩ đã sử dụng một ống thông vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enquête (danh từ giống cái): Cuộc điều tra, khảo sát (thường phạm vi rộng chi tiết hơn).
  • Test (danh từ giống đực): Sự thử nghiệm, kiểm tra (nghĩa rộng, không chỉ dành cho ý kiến).
  • Recherche (danh từ giống cái): Nghiên cứu, tìm kiếm (mang tính học thuật hoặc chuyên sâu hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un sondage: Tiến hành một cuộc thăm dò.

    • L'institut va faire un sondage auprès des jeunes. (Viện nghiên cứu sẽ tiến hành một cuộc thăm dò trong giới trẻ.)
  • Résultats d'un sondage: Kết quả thăm dò.

    • Les résultats du sondage sont encourageants. (Kết quả thăm dò rất đáng khích lệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'écoute par sondage: Chỉ lắng nghe ý kiến một cách không thường xuyên hoặc chọn lọc.
    • Un bon dirigeant ne doit pas être à l'écoute par sondage. (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên chỉ lắng nghe ý kiến một cách chọn lọc.)
sondage

Un sondage d'opinion est réalisé dans la rue.

danh từ giống đực
  1. sự , sự thăm dò
    • Sondage de profondeur
      sự chiều sâu (biển)
    • Sondage d'opinion
      sự thăm dò dư luận
  2. (y học) sự thông

Từ chứa "sondage"

Từ có nhắc đến "sondage"