sophistical

/sə'fistik/ Cách viết khác : (sophistical) /sə'fistikəl/
tính từ
  1. nguỵ biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sophistical"

sophistical
The argument sounded convincing but was actually sophistical.