sophonias

sophonias

Sophonias contains prophecies about divine judgment.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người hoặc tên sách): - Sophonias tên gọi trong tiếng Latinh ( một số bản dịch Cựu Ước) của nhà tiên tri -phô-ni (Zephaniah trong tiếng Anh), một tiểu tiên tri trong Kinh Thánh Hebrew sống vào cuối thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên. - Sophonias cũng dùng để chỉ sách -phô-ni trong Cựu Ước, một cuốn sách ngắn ghi lại những lời tiên tri của ông, chủ yếu nói về sự phán xét sắp đến của Đức Chúa Trời đối với những kẻ tội lỗi trong xứ Giu-đa.

dụ sử dụng
  • (Sách -phô-ni cảnh báo về sự phán xét của Đức Chúa Trời đối với dân Giu-đa.)
  • (Nhà tiên tri -phô-ni sống dưới triều đại của Vua Giô-si-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Sophonias": lời tiên tri của -phô-ni.
    • The prophecy of Sophonias is one of the shortest in the Old Testament. (Lời tiên tri của -phô-ni một trong những lời ngắn nhất trong Cựu Ước.)
Biến thể từ gần giống
  • Zephaniah (n): tên tiếng Anh phổ biến hơn của cùng một nhà tiên tri.
    • Zephaniah is often used in modern English translations instead of Sophonias. (Zephaniah thường được dùng trong các bản dịch tiếng Anh hiện đại thay vì Sophonias.)
  • -phô-ni (n): tên phiên âm tiếng Việt dựa trên nguyên gốc Hebrew.
    • Sách -phô-ni sách thứ 36 trong Cựu Ước. (Sách -phô-ni cuốn thứ 36 trong Cựu Ước.)
Từ đồng nghĩa
  • Zephaniah: tên tiếng Anh tương đương, phổ biến hơn trong các bản Kinh Thánh hiện đại.
  • Tiểu tiên tri: một trong số 12 nhà tiên tri sách ngắn trong Cựu Ước ( sách của Sophonias rất ngắn).
Các cụm từ liên quan
  • Book of Sophonias: sách -phô-ni.
    • The Book of Sophonias is found in the Old Testament. (Sách -phô-ni nằm trong Cựu Ước.)
  • Prophet Sophonias: nhà tiên tri -phô-ni.
    • Prophet Sophonias was a contemporary of Jeremiah. (Nhà tiên tri -phô-ni người cùng thời với Giê--mi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này, do đây tên riêng trong Kinh Thánh.)

Từ gần giống