suaveness
Định nghĩa
Danh từ: Sự lịch thiệp, sự tao nhã, sự ngọt ngào (đôi khi mang tính nịnh hót)
"Suaveness" chỉ phẩm chất của một người có phong thái nhẹ nhàng, duyên dáng, dễ gần và thường tỏ ra niềm nở, khéo léo trong giao tiếp, đôi khi mang hàm ý hơi giả tạo hoặc nịnh bợ để gây thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lịch thiệp của anh ấy khiến anh ấy được yêu thích trong các buổi tụ họp xã hội.)
- (Sự ngọt ngào của chính trị gia đó thường bị coi là một chiến thuật để giành phiếu bầu.)
- (Cô ấy ngưỡng mộ sự tao nhã của anh ta nhưng thấy nó hơi thiếu chân thành.)
Cách sử dụng nâng cao
- "To exude suaveness": toát ra vẻ lịch thiệp.
- The host exuded suaveness as he welcomed each guest. (Người chủ nhà toát ra vẻ lịch thiệp khi chào đón từng vị khách.)
- "A facade of suaveness": vẻ ngoài lịch thiệp giả tạo.
- Behind his facade of suaveness was a ruthless businessman. (Đằng sau vẻ ngoài lịch thiệp của ông ta là một doanh nhân tàn nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suave (tính từ): lịch thiệp, tao nhã.
- He is a suave gentleman. (Anh ấy là một quý ông lịch thiệp.)
- Suavely (trạng từ): một cách lịch thiệp.
- She smiled suavely at the audience. (Cô ấy mỉm cười một cách lịch thiệp với khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Sự duyên dáng (grace): phẩm chất tự nhiên, thanh lịch.
- Sự tinh tế (sophistication): sự hiểu biết sâu rộng và phong cách tinh tế.
- Sự nịnh nọt (ingratiation): hành động cố gắng làm hài lòng người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ liên quan
- Smoothness: sự trơn tru, khéo léo (thường dùng để chỉ cách cư xử).
- His smoothness in negotiations earned him many deals. (Sự khéo léo của anh ấy trong đàm phán đã mang lại nhiều thương vụ.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a silver tongue": có tài ăn nói ngọt ngào, thuyết phục.
- The salesman had a silver tongue, but his suaveness didn't fool everyone. (Người bán hàng có tài ăn nói ngọt ngào, nhưng sự lịch thiệp của anh ta không đánh lừa được tất cả mọi người.)