sevens

sevens

A family plays a game of sevens at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi bài "sevens": "sevens" một trò chơi bài trong đó người chơi đánh lá bài số 7 của mình các lá bài khác theo thứ tự cùng chất với lá bài số 7; bạn thắng nếu người đầu tiên sử dụng hết tất cả các lá bài của mình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi một ván bài sevens vui vẻ tối qua.)
  • (Trong sevens, bạn cần bắt đầu với một lá bài số 7 của bất kỳ chất nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play sevens": chơi trò chơi bài sevens.
    • Do you know how to play sevens? (Bạn biết cách chơi sevens không?)
Biến thể từ gần giống
  • Seven-up (n): một biến thể khác của trò chơi bài sevens, đôi khi được gọi là "sevens" hoặc "fan-tan".
    • We switched from sevens to seven-up for a change. (Chúng tôi chuyển từ sevens sang seven-up để thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan-tan (n): tên gọi khác của trò chơi bài sevens, đặc biệt phổ biếnmột số quốc gia.
  • Parliament (n): một tên gọi khác của trò chơi sevens trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sevens".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sevens".

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sevens"