safeness

safeness

The playground's design prioritizes the safeness of the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự an toàn, tính an toàn: "safeness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc được an toàn, không gặp nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại.
dụ sử dụng
  • (Tính an toàn của các thiết bị sân chơi mới đã được kiểm tra kỹ lưỡng.)
  • ( ấy luôn ưu tiên sự an toàn của con cái mình hơn mọi thứ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ensure safeness": đảm bảo sự an toàn.

    • The company implemented strict protocols to ensure the safeness of its employees. (Công ty đã thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo sự an toàn cho nhân viên của mình.)
  • "perceived safeness": nhận thức về sự an toàn.

    • The perceived safeness of a neighborhood can affect property values. (Nhận thức về sự an toàn của một khu phố có thể ảnh hưởng đến giá trị bất động sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Safe (tính từ): an toàn.
    • This is a safe place to stay. (Đây một nơi an toàn để ở.)
  • Safety (danh từ): sự an toàn (thường dùng phổ biến hơn "safeness").
    • Safety is our top priority. (Sự an toàn ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Security: sự an ninh, sự bảo đảm.
  • Protection: sự bảo vệ.
  • Safety: sự an toàn (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "safeness", nhưng có thể dùng với động từ "ensure" hoặc "guarantee" để diễn đạt ý tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Better safe than sorry": Cẩn thận vẫn hơn.
    • We double-checked the locks; better safe than sorry. (Chúng tôi đã kiểm tra lại ổ khóa; cẩn thận vẫn hơn.)

Từ gần giống

Từ chứa "safeness"

Từ có nhắc đến "safeness"