soprano
/sə'prɑ:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Giọng nữ cao: Trong âm nhạc, đặc biệt là nhạc cổ điển và opera, "soprano" chỉ loại giọng hát nữ có âm vực cao nhất.
- Bè nữ cao: "soprano" cũng có thể chỉ phần bè dành cho giọng hát nữ cao trong một bản hợp xướng hoặc tác phẩm thanh nhạc.
Danh từ:
- Người có giọng nữ cao: Chỉ nữ ca sĩ sở hữu và biểu diễn bằng giọng soprano.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (chỉ giọng/bè):
- Elle a un soprano léger et cristallin. (Cô ấy có một giọng soprano nhẹ nhàng và trong vắt.)
- La partition pour soprano est très exigeante. (Bản nhạc cho bè soprano rất đòi hỏi kỹ thuật.)
Danh từ (chỉ người):
- Maria Callas était une soprano célèbre. (Maria Callas là một nữ ca sĩ soprano nổi tiếng.)
- La soprano a interprété l'aria avec une grande émotion. (Nữ ca sĩ soprano đã thể hiện aria với rất nhiều cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soprano colorature": soprano màu sắc (hoặc soprano kỹ thuật), chỉ giọng nữ cao đặc biệt linh hoạt, phù hợp cho các đoạn nhạc nhanh và trang trí phức tạp.
- Ce rôle est écrit pour une soprano colorature. (Vai diễn này được viết cho một giọng soprano màu sắc.)
"soprano dramatique": soprano kịch tính, chỉ giọng nữ cao mạnh mẽ, có âm sắc đầy đặn, thường đảm nhận các vai diễn kịch tính trong opera.
- Elle est passée de soprano lyrique à soprano dramatique. (Cô ấy đã chuyển từ giọng soprano trữ tình sang soprano kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Sopraniste (danh từ giống đực): Nam ca sĩ hát bằng giọng giả thanh (falsetto) để đạt đến âm vực của giọng soprano.
- Sopranino (danh từ giống đực): Tên gọi một số nhạc cụ có âm vực cao hơn cả soprano (ví dụ: kèn sopranino).
Từ đồng nghĩa
- Voix aiguë (cụm từ): Giọng cao (cách nói chung, không chuyên môn bằng "soprano").
- Chanteuse (danh từ giống cái): Nữ ca sĩ (nghĩa rộng, không chỉ định loại giọng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "soprano").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soprano").
danh từ giống đực (số nhiều sopranos, soprani)
- (âm nhạc) giọng nữ cao
danh từ
- (âm nhạc) người có giọng nữ cao