soprano

/sə'prɑ:nou/
danh từ, số nhiều sopranos, soprani
  1. (âm nhạc) giọng nữ cao
  2. người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
  3. xôpran

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "soprano"

Từ có nhắc đến "soprano"

soprano
A young soprano sings a solo in the school choir concert.