soprano

/sə'prɑ:nou/
Học thuật
Thân thiện
soprano

A young soprano sings a solo in the school choir concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nữ cao: Trong âm nhạc, đây loại giọng hát âm vực cao nhất, thường của nữ giới hoặc trẻ em trai trước tuổi dậy thì.
    • Người hát giọng nữ cao: Chỉ người (thường phụ nữ) biểu diễn bằng giọng hát cao này.
    • nữ cao: Chỉ phần nhạc được viết cho giọng hát này trong một bản hợp xướng hoặc tác phẩm thanh nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a beautiful, clear soprano. ( ấy một giọng nữ cao đẹp trong trẻo.)
    • The famous soprano will perform at the opera house tonight. (Nữ danh ca giọng nữ cao nổi tiếng sẽ biểu diễn tại nhà hát opera tối nay.)
    • The soprano part in this choir piece is very challenging. ( nữ cao trong bản hợp xướng này rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coloratura soprano": Giọng nữ cao kỹ thuật, chuyên về những đoạn nhạc nhanh, linh hoạt nhiều nốt hoa mỹ.
    • She is renowned as a brilliant coloratura soprano. ( ấy nổi tiếng một giọng nữ cao kỹ thuật xuất sắc.)
  • "Lyric soprano": Giọng nữ cao trữ tình, âm sắc ấm áp, mềm mại, phù hợp với nhiều vai diễn opera lãng mạn.
  • "Dramatic soprano": Giọng nữ cao kịch tính, âm lượng lớn sức nặng, thường đảm nhận các vai chính kịch tính trong opera.
Biến thể từ gần giống
  • Sopranist (danh từ, ): Người hát giọng nữ cao (cách gọi , ít dùng hơn).
  • Treble (danh từ): Có thể chỉ giọng cao của trẻ em (cả nam nữ) trong dàn hợp xướng; cũng tên gọi của khóa nhạc dành cho âm vực cao (khóa Sol).
Từ đồng nghĩa
  • Treble (voice): Giọng cao (thường dùng cho trẻ em hoặc trong bối cảnh hợp xướng).
  • High female voice: Giọng nữ cao (cách diễn đạt thông thường, không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "soprano")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soprano")

soprano

A young soprano sings a solo in the school choir concert.

danh từ, số nhiều sopranos, soprani
  1. (âm nhạc) giọng nữ cao
  2. người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
  3. xôpran

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "soprano"

Từ có nhắc đến "soprano"