sops
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "sop"):
- Miếng thức ăn nhúng vào nước sốt hoặc chất lỏng: "sops" chỉ những miếng bánh mì, bánh quy hoặc thực phẩm rắn khác được nhúng vào súp, nước thịt, sữa hoặc đồ uống để làm mềm và tăng hương vị.
- Nghĩa bóng (thường dùng ở số nhiều): "sops" cũng có thể chỉ những món quà nhỏ, sự nhượng bộ hoặc hối lộ nhằm xoa dịu, làm vừa lòng ai đó (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The children ate bread sops dipped in warm milk for breakfast. (Bọn trẻ ăn những miếng bánh mì nhúng sữa ấm cho bữa sáng.)
- He made sops of stale bread to soak up the gravy. (Anh ấy làm những miếng bánh mì cũ để thấm nước thịt.)
Nghĩa bóng:
- The government offered tax cuts as sops to win voter support. (Chính phủ đưa ra giảm thuế như những món quà nhỏ để giành được sự ủng hộ của cử tri.)
- The company gave bonuses as sops to calm angry employees. (Công ty thưởng tiền như những sự nhượng bộ để xoa dịu nhân viên đang giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sops to Cerberus": Thành ngữ cổ, chỉ hành động hối lộ hoặc xoa dịu kẻ gây hại (bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, nơi người chết mang bánh nhúng mật ong để làm dịu chó ba đầu Cerberus).
- The politician gave donations as sops to Cerberus to avoid scandal. (Chính trị gia đó quyên góp tiền như những món hối lộ để tránh bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sop (danh từ số ít): miếng thức ăn nhúng.
- A sop of bread in the soup. (Một miếng bánh mì nhúng trong súp.)
- Sop (động từ): nhúng (thức ăn) vào chất lỏng.
- She sopped the biscuit in her tea. (Cô ấy nhúng bánh quy vào trà.)
- Soggy (tính từ): ẩm, mềm nhũn (liên quan đến trạng thái của "sops").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen:
- Soaked bread: bánh mì ngâm nước.
- Dipping morsel: miếng nhỏ để nhúng.
- Nghĩa bóng:
- Bribe: hối lộ.
- Concession: sự nhượng bộ.
- Sweetener: món lợi nhỏ để xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sop up: thấm, hút chất lỏng.
- Use a cloth to sop up the spilled milk. (Dùng khăn để thấm sữa đổ.)
Thành ngữ liên quan
- "A sop to one's conscience": một hành động nhỏ để xoa dịu lương tâm.
- Donating to charity was just a sop to his conscience after cheating. (Quyên góp từ thiện chỉ là một hành động xoa dịu lương tâm sau khi gian lận.)