spouse

/spauz/
Học thuật
Thân thiện
spouse

A couple holds hands with their spouse at a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ hoặc chồng: Từ dùng để chỉ người bạn đời trong mối quan hệ hôn nhân đã được pháp luật hoặc xã hội công nhận. "Spouse" một từ trung lập về giới tính, có thể chỉ người chồng hoặc người vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please indicate if you will be bringing your spouse to the company dinner. (Vui lòng cho biết liệu bạn đưa vợ/chồng của mình đến bữa tối công ty hay không.)
    • Her spouse is very supportive of her career. (Chồng của ấy rất ủng hộ sự nghiệp của .)
    • The form asks for the names of the employee and their spouse. (Mẫu đơn yêu cầu ghi tên của nhân viên vợ/chồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surviving spouse": người vợ/chồng còn sống (sau khi người kia qua đời).

    • The pension benefits will be transferred to the surviving spouse. (Các quyền lợi lương hưu sẽ được chuyển cho người vợ/chồng còn sống.)
  • Trong văn bản pháp hoặc hành chính trang trọng, "spouse" thường được dùng thay cho "husband" (chồng) hoặc "wife" (vợ) để thể hiện tính chính thức bao quát.

    • All employees and their spouses are invited. (Tất cả nhân viên vợ/chồng của họ đều được mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spousal (tính từ): thuộc về vợ hoặc chồng, liên quan đến hôn nhân.
    • Spousal support (trợ cấp cho vợ/chồng sau ly hôn).
Từ đồng nghĩa
  • Husband: chồng (chỉ nam giới).
  • Wife: vợ (chỉ nữ giới).
  • Partner: bạn đời (có thể dùng trong hoặc ngoài hôn nhân, mang tính bao hàm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "spouse" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spouse".)

spouse

A couple holds hands with their spouse at a park.

danh từ
  1. (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spouse"

Từ có nhắc đến "spouse"