sorb-able
/sɔ:b'æpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hấp thụ, có thể thấm hút: Mô tả tính chất của một chất có thể bị một chất khác (thường là chất rắn hoặc lỏng) hút và giữ lại trên bề mặt hoặc bên trong cấu trúc của nó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, y học và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Activated charcoal is highly sorb-able, making it effective for filtering toxins. (Than hoạt tính có khả năng hấp thụ rất cao, khiến nó hiệu quả trong việc lọc chất độc.)
- This new material is sorb-able to oil but repels water. (Vật liệu mới này có thể thấm hút dầu nhưng lại đẩy nước.)
- The study focuses on making pollutants more sorb-able for easier removal from wastewater. (Nghiên cứu tập trung vào việc làm cho các chất ô nhiễm dễ bị hấp thụ hơn để dễ dàng loại bỏ khỏi nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sorb-able capacity": dung lượng hấp thụ.
- The sorb-able capacity of the clay determines its effectiveness in cleaning up spills. (Dung lượng hấp thụ của đất sét quyết định hiệu quả của nó trong việc xử lý tràn dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorb (động từ): hấp thụ, thấm hút.
- The silica gel will sorb moisture from the air. (Gel silica sẽ hấp thụ hơi ẩm từ không khí.)
- Sorbent (danh từ): chất hấp thụ.
- We need a strong sorbent for this chemical leak. (Chúng ta cần một chất hấp thụ mạnh cho vụ rò rỉ hóa chất này.)
- Absorbable (tính từ): có thể hấp thu (thường dùng trong sinh học/y học cho cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng hoặc thuốc).
- This form of iron is more easily absorbable by the body. (Dạng sắt này dễ được cơ thể hấp thu hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Adsorbable: có thể hấp phụ (hấp thụ trên bề mặt).
- Absorbable: có thể hấp thu (thấm vào bên trong).
- Soakable: có thể thấm hút.
Lưu ý
- Sorb-able là một từ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như absorbable (có thể hấp thu) hoặc permeable (có thể thấm qua) có thể được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối (sorb-able) nhưng đôi khi cũng có thể được viết liền (sorbable).
danh từ
- quả thanh lương trà ((cũng) sorb)