sorcière

Học thuật
Thân thiện
sorcière

Une sorcière prépare une potion dans son chaudron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mụ phù thủy, phù thủy: Người phụ nữ được cho làphép thuật, thường gắn với hình ảnh tiêu cực trong truyện cổ tích văn hóa dân gian, sử dụng phép thuật đen tối hoặc giao ước với ma quỷ.
    • Mụ già độc ác: (Cách dùng thân mật hoặc miệt thị) Chỉ một người phụ nữ lớn tuổi tính cách khó chịu, cay nghiệt hoặc xấu xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans le conte, la sorcière prépare une potion magique. (Trong câu chuyện cổ tích, mụ phù thủy đang pha chế một lọ thuốc thần.)
    • Les enfants avaient peur de la vieille sorcière qui vivait dans la forêt. (Bọn trẻ sợ già phù thủy sống trong khu rừng.)
    • (Thân mật/Miệt thị) Quelle vieille sorcière! Elle est toujours de mauvaise humeur. (Đúngmụ già độc ác! ta lúc nào cũng cáu kỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieille sorcière": Cụm từ phổ biến để nhấn mạnh sự già nua độc ác, thường dùng với nghĩa miệt thị.
    • Arrête de crier comme une vieille sorcière! (Đừng la hét như một mụ già phù thủy nữa!)
  • "Être une vraie sorcière": (Nghĩa bóng) Chỉ một người phụ nữ tính cách rất khó ưa, hay quát tháo hoặc làm hại người khác.
    • Notre voisine est une vraie sorcière quand on fait du bruit. ( hàng xóm của chúng tôi biến thành một phù thủy thực thụ khi chúng tôi làm ồn.)
Biến thể từ liên quan
  • Sorcier (danh từ giống đực): Thầy phù thủy, pháp sư (nam).
    • Le sorcier a jeté un sort. (Vị pháp sư đã yểm bùa.)
  • Sorcellerie (danh từ giống cái): Thuật phù thủy, ma thuật.
    • Ils l'ont accusée de pratiquer la sorcellerie. (Họ buộc tội ta hành nghề phù thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Magicienne: Nữ pháp sư, ảo thuật gia (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Enchanteresse: Người phụ nữ có phép mê hoặc, tiên nữ (thường trong ngữ cảnh thần thoại, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
  • Mégère: Mụ đàn bà lắm điều, hung dữ (nghĩa miệt thị, chỉ tính cách).
Cụm từ cố định
  • Chasse aux sorcières: Cuộc săn lùng phù thủy. (Nghĩa đen: các cuộc truy bắt xét xử những người bị coi là phù thủy trong lịch sử). (Nghĩa bóng: chỉ một chiến dịch đàn áp, thanh trừng chính trị hoặc xã hội nhắm vào một nhóm người cụ thể dựa trên những cáo buộc không căn cứ).
    • Cette période est souvent comparée à une chasse aux sorcières. (Giai đoạn này thường được so sánh với một cuộc săn lùng phù thủy.)
sorcière

Une sorcière prépare une potion dans son chaudron.

danh từ giống cái
  1. mụ phù thủy
  2. (thân mật) mụ già độc ác (cũng vieille sorcière)
    • chasse aux sorcières
      cuộc thanh trừ phần tử thân cộng (ở Mỹ, trong sau chiến tranh Triều tiên)