sorcier

Học thuật
Thân thiện
sorcier

Un sorcier prépare une potion dans son chaudron.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phù thủy, thầy phù thủy: Người (thườngnam) được cho làphép thuật hoặc quyền năng siêu nhiên, thường liên quan đến việc sử dụng bùa chú hoặc giao tiếp với các lực lượng huyền bí.
    • Người rất tài giỏi, ngườitài năng đặc biệt: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để chỉ một người kỹ năng xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ:

    • Khó, phức tạp, huyền bí: (Thân mật) Dùng để mô tả một điều đó khó hiểu, khó giải thích hoặc phức tạp như phép thuật.
    • Tài giỏi, khéo léo một cách đáng kinh ngạc: (Thân mật) Dùng để mô tả ai đó hoặc điều đó thể hiện sự thông minh, khéo léo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans le conte, le sorcier a jeté un sort au prince. (Trong câu chuyện cổ tích, phù thủy đã yểm bùa vào hoàng tử.)
    • Mon oncle est un vrai sorcier en informatique. (Chú tôi đúngmột phù thủy thực thụ về tin học.)
  • Tính từ:

    • Ce problème de mathématiques est vraiment sorcier. (Bài toán này thực sự khó quá.)
    • Il a trouvé une solution sorcière à ce bug. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình cho lỗi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il ne faut pas être grand sorcier pour...": (Thành ngữ) Không cần phải tài giỏi lắm mới làm được...

    • Il ne faut pas être grand sorcier pour comprendre ce principe. (Không cần phải tài giỏi lắm mới hiểu được nguyên tắc này.)
  • "(N'avoir) rien de bien sorcier": (Cụm từ, thân mật) Chẳng khó lắm đâu, chẳng phức tạp lắm đâu.

    • Cette recette n'a rien de bien sorcier. (Công thức nấu ăn này chẳng khó lắm đâu.)
    • Comme le dit la référence : "Cette méthode n'a rien de bien sorcier." (Như ngữ liệu tham khảo đã nói: "Phương pháp ấy chẳng khó lắm đâu.")
Biến thể từ gần giống
  • Sorcière (danh từ giống cái): Phù thủy nữ, mụ phù thủy.

    • La méchante sorcière de l'histoire. (Mụ phù thủy độc ác trong câu chuyện.)
  • Sorcellerie (danh từ giống cái): Thuật phù thủy, phép phù thủy.

    • Accusé de pratiquer la sorcellerie. (Bị buộc tội hành nghề phù thủy.)
  • Ensorceler (động từ): Yểm bùa, mê hoặc.

    • Sa beauté m'a ensorcelé. (Vẻ đẹp của ấy đã mê hoặc tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Magicien (pháp sư, nhà ảo thuật), mage (pháp sư), enchanteur (ngườiphép thuật).
  • Tính từ: Compliqué (phức tạp), difficile (khó), mystérieux (bí ẩn), ingénieux (tài tình, khéo léo).
Thành ngữ liên quan
  • Être un sorcier avec...: Rất giỏi, rất tài về cái gì đó.

    • Il est un sorcier avec les moteurs. (Anh ta rất tài về động cơ.)
  • Un tour de sorcier: Một mánh khóe, một thủ thuật tài tình (như phép thuật).

    • Il a réparé l'ordinateur par un tour de sorcier. (Anh ấy sửa chiếc máy tính bằng một mánh khóe tài tình.)
sorcier

Un sorcier prépare une potion dans son chaudron.

danh từ giống đực
  1. tên phù thủy
    • il ne faut pas être grand sorcier pour...
      không cần phải tài giỏi lắm mới làm được...
tính từ
  1. (thân mật) khó
    • Cette méthode n'a rien de bien sorcier
      phương pháp ấy chẳng khó lắm đâu