sorcier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phù thủy, thầy phù thủy: Người (thường là nam) được cho là có phép thuật hoặc quyền năng siêu nhiên, thường liên quan đến việc sử dụng bùa chú hoặc giao tiếp với các lực lượng huyền bí.
- Người rất tài giỏi, người có tài năng đặc biệt: (Nghĩa bóng, thân mật) Dùng để chỉ một người có kỹ năng xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
Tính từ:
- Khó, phức tạp, huyền bí: (Thân mật) Dùng để mô tả một điều gì đó khó hiểu, khó giải thích hoặc phức tạp như phép thuật.
- Tài giỏi, khéo léo một cách đáng kinh ngạc: (Thân mật) Dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó thể hiện sự thông minh, khéo léo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dans le conte, le sorcier a jeté un sort au prince. (Trong câu chuyện cổ tích, phù thủy đã yểm bùa vào hoàng tử.)
- Mon oncle est un vrai sorcier en informatique. (Chú tôi đúng là một phù thủy thực thụ về tin học.)
Tính từ:
- Ce problème de mathématiques est vraiment sorcier. (Bài toán này thực sự khó quá.)
- Il a trouvé une solution sorcière à ce bug. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp tài tình cho lỗi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il ne faut pas être grand sorcier pour...": (Thành ngữ) Không cần phải tài giỏi gì lắm mới làm được...
- Il ne faut pas être grand sorcier pour comprendre ce principe. (Không cần phải tài giỏi gì lắm mới hiểu được nguyên tắc này.)
"(N'avoir) rien de bien sorcier": (Cụm từ, thân mật) Chẳng có gì là khó lắm đâu, chẳng có gì là phức tạp lắm đâu.
- Cette recette n'a rien de bien sorcier. (Công thức nấu ăn này chẳng có gì là khó lắm đâu.)
- Comme le dit la référence : "Cette méthode n'a rien de bien sorcier." (Như ngữ liệu tham khảo đã nói: "Phương pháp ấy chẳng có gì là khó lắm đâu.")
Biến thể và từ gần giống
Sorcière (danh từ giống cái): Phù thủy nữ, mụ phù thủy.
- La méchante sorcière de l'histoire. (Mụ phù thủy độc ác trong câu chuyện.)
Sorcellerie (danh từ giống cái): Thuật phù thủy, phép phù thủy.
- Accusé de pratiquer la sorcellerie. (Bị buộc tội hành nghề phù thủy.)
Ensorceler (động từ): Yểm bùa, mê hoặc.
- Sa beauté m'a ensorcelé. (Vẻ đẹp của cô ấy đã mê hoặc tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Magicien (pháp sư, nhà ảo thuật), mage (pháp sư), enchanteur (người có phép thuật).
- Tính từ: Compliqué (phức tạp), difficile (khó), mystérieux (bí ẩn), ingénieux (tài tình, khéo léo).
Thành ngữ liên quan
Être un sorcier avec...: Rất giỏi, rất tài về cái gì đó.
- Il est un sorcier avec les moteurs. (Anh ta rất tài về động cơ.)
Un tour de sorcier: Một mánh khóe, một thủ thuật tài tình (như phép thuật).
- Il a réparé l'ordinateur par un tour de sorcier. (Anh ấy sửa chiếc máy tính bằng một mánh khóe tài tình.)
danh từ giống đực
- tên phù thủy
- il ne faut pas être grand sorcier pour...không cần phải tài giỏi gì lắm mới làm được...
tính từ
- (thân mật) khó
- Cette méthode n'a rien de bien sorcierphương pháp ấy chẳng có gì là khó lắm đâu