sourcier

Học thuật
Thân thiện
sourcier

Un sourcier utilise une baguette de coudrier pour localiser une source.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tìm mạch nước: Một người sử dụng các phương pháp truyền thống, thườngmột cành cây hình chữ Y (gọi là đũa thần) hoặc các kỹ thuật khác để xác định vị trí của nước ngầm dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant de creuser le puits, ils ont fait appel à un sourcier. (Trước khi đào giếng, họ đã nhờ đến một người tìm mạch nước.)
    • Le sourcier a affirmé qu'il y avait de l'eau à cinq mètres de profondeur. (Người tìm mạch nước khẳng định nướcđộ sâu năm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le don de sourcier": tài năng, khả năng đặc biệt của một người tìm mạch nước.
    • On dit qu'il a le don de sourcier. (Người ta nói anh ấy có tài tìm mạch nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourcellerie (nữ tính, danh từ): Nghề tìm mạch nước; kỹ thuật hoặc thực hành của người tìm mạch nước.
    • La sourcellerie est une pratique ancienne. (Việc tìm mạch nướcmột thực hành cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chercheur d'eau: người tìm nước.
  • Rabdomante: người bói tìm mạch nước (từ ít phổ biến hơn).
sourcier

Un sourcier utilise une baguette de coudrier pour localiser une source.

danh từ giống đực
  1. người tìm mạch nước