sourcier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tìm mạch nước: Một người sử dụng các phương pháp truyền thống, thường là một cành cây hình chữ Y (gọi là đũa thần) hoặc các kỹ thuật khác để xác định vị trí của nước ngầm dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant de creuser le puits, ils ont fait appel à un sourcier. (Trước khi đào giếng, họ đã nhờ đến một người tìm mạch nước.)
- Le sourcier a affirmé qu'il y avait de l'eau à cinq mètres de profondeur. (Người tìm mạch nước khẳng định có nước ở độ sâu năm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le don de sourcier": tài năng, khả năng đặc biệt của một người tìm mạch nước.
- On dit qu'il a le don de sourcier. (Người ta nói anh ấy có tài tìm mạch nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourcellerie (nữ tính, danh từ): Nghề tìm mạch nước; kỹ thuật hoặc thực hành của người tìm mạch nước.
- La sourcellerie est une pratique ancienne. (Việc tìm mạch nước là một thực hành cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Chercheur d'eau: người tìm nước.
- Rabdomante: người bói tìm mạch nước (từ ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- người tìm mạch nước