souricière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bẫy chuột nhắt: Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để bắt hoặc tiêu diệt chuột nhắt.
- Nơi bẫy kẻ gian (của cảnh sát): Một địa điểm hoặc tình huống được sắp đặt để dụ và bắt giữ tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai placé une souricière dans le grenier. (Tôi đã đặt một bẫy chuột nhắt trên gác mái.)
- La police a transformé l'appartement en souricière pour arrêter les voleurs. (Cảnh sát đã biến căn hộ thành một nơi bẫy kẻ gian để bắt bọn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre dans une souricière": mắc bẫy, tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc bị bao vây.
- Les criminels se sont mis dans une souricière en entrant dans ce bâtiment. (Những tên tội phạm đã mắc bẫy khi bước vào tòa nhà này.)
Biến thể và từ gần giống
- Souris (danh từ giống cái): chuột nhắt.
- Piège (danh từ giống đực): cái bẫy (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Piège à rats: bẫy chuột.
- Guet-apens: cuộc phục kích, cái bẫy (thường dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
- Tendre une souricière: giăng bẫy, bố trí một cái bẫy.
- Les agents ont tendu une souricière pour capturer l'espion. (Các điệp viên đã giăng bẫy để bắt giữ tên gián điệp.)
danh từ giống cái
- bẫy chuột nhắt
- nơi bẫy kẻ gian (của cảnh sát)
- se mettre dans une souricièremắc bẫy