sorption
Danh từ: - Sự hấp thu và/hoặc hấp phụ: "sorption" là một thuật ngữ khoa học chỉ quá trình tổng quát trong đó một chất (chất rắn hoặc lỏng) hút và giữ lại một chất khác (thường là khí hoặc chất hòa tan). Quá trình này bao gồm cả sự hấp thu (absorption, chất thấm vào bên trong) và sự hấp phụ (adsorption, chất bám trên bề mặt).
- (Sự hấp thu và hấp phụ hơi nước bởi silica gel được dùng để giữ cho các thiết bị điện tử khô ráo.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu sự hấp thu và hấp phụ các chất ô nhiễm trong đất để hiểu về việc làm sạch môi trường.)
- (Than hoạt tính nổi tiếng với khả năng hấp thu và hấp phụ cao đối với các hợp chất hữu cơ.)
- "Sorption isotherms": đường đẳng nhiệt hấp thu/hấp phụ, dùng trong hóa học và vật liệu học để mô tả mối quan hệ giữa lượng chất bị hút và nồng độ chất đó.
- The sorption isotherms of nitrogen on zeolites were plotted at different temperatures. (Các đường đẳng nhiệt hấp thu và hấp phụ của nitơ trên zeolit được vẽ ở các nhiệt độ khác nhau.)
- "Sorption kinetics": động học của quá trình hấp thu/hấp phụ, nghiên cứu tốc độ và cơ chế.
- The sorption kinetics of heavy metals onto biochar was rapid in the first hour. (Động học hấp thu và hấp phụ của kim loại nặng lên than sinh học rất nhanh trong giờ đầu tiên.)
- Sorbent (danh từ): chất hấp thu/hấp phụ, chất có khả năng thực hiện quá trình sorption.
- Silica gel is a common sorbent used in desiccants. (Silica gel là một chất hấp thu và hấp phụ phổ biến dùng trong chất hút ẩm.)
- Sorbate (danh từ): chất bị hấp thu/hấp phụ.
- The sorbate molecules are trapped within the pores of the sorbent. (Các phân tử chất bị hấp thu và hấp phụ bị giữ lại trong các lỗ rỗng của chất hấp thu.)
- Sorption không có dạng tính từ hoặc động từ trực tiếp; thường dùng dạng "sorb" (động từ, ít phổ biến) để chỉ hành động hấp thu/hấp phụ.
- Uptake: sự hấp thụ (thường dùng trong sinh học, như hấp thụ dinh dưỡng).
- Retention: sự giữ lại (chỉ kết quả của quá trình sorption, không phải quá trình).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "sorption" vì đây là danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take up" hoặc "hold" trong ngữ cảnh tương tự: - Take up: hấp thụ, hút vào. - The sponge takes up water quickly. (Miếng bọt biển hấp thụ nước nhanh chóng.) - Hold onto: giữ lại. - The soil holds onto nutrients through sorption. (Đất giữ lại chất dinh dưỡng thông qua quá trình hấp thu và hấp phụ.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho "sorption" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan