sortable
/'sɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thân mật) Có thể cho ra với đời, có thể/có phép giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra: Dùng để miêu tả một người (thường là trong bối cảnh xã hội) có cách cư xử, diện mạo hoặc phẩm chất đủ tốt để có thể đưa đi gặp gỡ mọi người mà không gây xấu hổ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thích hợp, phù hợp: Dùng để miêu tả một điều gì đó (như lời nói, hành động) là phù hợp, đúng mực, thích đáng trong một hoàn cảnh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa thân mật):
- Avec cette nouvelle coupe de cheveux et ce costume, il est enfin sortable. (Với kiểu tóc mới và bộ com-lê này, cuối cùng anh ấy cũng có thể cho ra với đời được.)
- Elle se demande si son nouveau petit ami est sortable pour le dîner de famille. (Cô ấy tự hỏi liệu bạn trai mới của cô ấy có xứng đáng được giới thiệu trong bữa tối gia đình không.)
- Tính từ (Nghĩa cũ):
- Le prêtre a prononcé des paroles sortables à la circonstance. (Vị linh mục đã nói những lời thích hợp với hoàn cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sortable" thường được dùng trong ngôn ngữ nói, có sắc thái hơi khắt khe hoặc hài hước khi đánh giá một người dựa trên tiêu chuẩn xã hội. Nó có thể hàm ý một sự "tân trang" hoặc cải thiện cần thiết trước đó.
- Après des heures à le préparer, le voilà sortable ! (Sau nhiều giờ chuẩn bị cho nó, giờ thì nó có thể ra ngoài được rồi!) (Nói về một đứa trẻ hoặc thú cưng).
Biến thể và từ gần giống
- Sortir (động từ): ra ngoài, đi chơi. Đây là động từ gốc của "sortable".
- Insortable (tính từ, thân mật): trái nghĩa, có nghĩa là "không thể cho ra với đời được", "không thể giới thiệu được".
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thân mật): Présentable (có thể trình diện được), convenable (đứng đắn, phải phép).
- (Nghĩa cũ): Approprié (thích hợp), convenable (phù hợp), bienséant (đúng mực).
Lưu ý
- Từ này ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa thân mật đầu tiên. Nghĩa cũ ("thích hợp") rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
- Khi dùng với nghĩa thân mật, "sortable" thường áp dụng cho người, đôi khi cho vật (như thú cưng được chải chuốt đẹp đẽ).
tính từ
- (thân mật) có thể cho ra với đời, có thể giới thiệu ra, xứng đáng được giới thiệu ra
- Il n'est pas sortable du toutnó không xứng đáng được giới thiệu ra tí nào
- (từ cũ, nghĩa cũ) thích hợp
- Des paroles sortablesnhững lời nói thích hợp