sotch

Học thuật
Thân thiện
sotch

Un homme observe un sotch dans le paysage calcaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phễu (địa chất, địa lý): Một dạng địa hình tự nhiên hình phễu, thường được tạo ra do quá trình sụt lún, xói mòn hoặc hòa tan của đá (như đá vôi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sotch est une dépression circulaire typique des régions karstiques. (Sotchmột vùng trũng hình tròn điển hình của các khu vực karst.)
    • Nous avons exploré un sotch profond dans la montagne. (Chúng tôi đã khám phá một cái phễu sâu trong núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sotch d'effondrement": phễu sụt lún, loại phễu hình thành do sự sụp đổ của trần các hang ngầm.

    • Ce sotch d'effondrement est très dangereux. (Cái phễu sụt lún này rất nguy hiểm.)
  • "sotch de dissolution": phễu hòa tan, loại phễu hình thành chủ yếu do nước hòa tan đá.

    • Le paysage est parsemé de sotchs de dissolution. (Cảnh quan rải rác những phễu hòa tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Doline (n.f): dolin, một thuật ngữ địa chất gần nghĩa, cũng chỉ dạng địa hình phễu hoặc chảo trong vùng karst.
  • Aven (n.m): hố sụt, miệng hố thông xuống các hang động ngầm, thường sâu dốc đứng.
  • Gouffre (n.m): vực thẳm, hố sâu.
Từ đồng nghĩa
  • Dépression fermée: vùng trũng khép kín.
  • Cuvette naturelle: chảo tự nhiên.
sotch

Un homme observe un sotch dans le paysage calcaire.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) phễu

Từ gần giống